likelihood - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'likelihood' được hình thành từ 'like' (giống nhau) và 'hood' (trạng thái). Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, phát triển từ các gốc Germani. Hãy hình dung một cái cân, một bên là những thứ giống nhau và bên kia là cơ hội của chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm vô-lăng, move ngón tay tới nút và push nhẹ. Màn hình thay đổi đường đi theo nhịp điều chỉnh của tôi, shift. Mỗi vòng quay nhỏ đều làm likelihood hiện ra trước mắt. Tôi giữ vững, keep nhịp và để khoảnh khắc cho tôi biết phải làm gì tiếp.
Likelihood là danh từ diễn đạt khả năng xảy ra của một sự kiện. Cụm từ phổ biến: the likelihood of rain, high/low likelihood. Tiếng Anh dùng likelihood ở mức trang trọng hơn probability và ít dùng hơn chance trong giao tiếp hàng ngày. Đối với xác suất số, dùng probability; chance mang nghĩa cơ hội hay khả năng nói chung. Ví dụ: There is a high likelihood that it will rain. Lưu ý sự khác biệt giữa likelihood và likely và sau danh từ có of hoặc that.
Trong tiếng Việt, likelihood được hiểu như ước lượng định tính; dễ bị nhầm với probability khi nói về số liệu cụ thể.
What is the meaning of 'likelihood'?
In which sentence is 'likelihood' used correctly?
Which word is a synonym of 'likelihood'?
What is the opposite of 'likelihood'?
How would you use 'likelihood' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật