LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

likelihood - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

likelihood Ý nghĩa của Từ

  • khả năng xảy ra của một điều gì đó
  • xác suất của một sự kiện
  • độ có thể của một điều gì đó
Illustration for this word

likelihood Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

likelihood Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlaɪklihʊd/
Mỹ /ˈlaɪklihʊd/
Tiết
likelihood

likelihood Từ nguyên của Từ

'likelihood' được hình thành từ 'like' (giống nhau) và 'hood' (trạng thái). Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, phát triển từ các gốc Germani. Hãy hình dung một cái cân, một bên là những thứ giống nhau và bên kia là cơ hội của chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm vô-lăng, move ngón tay tới nút và push nhẹ. Màn hình thay đổi đường đi theo nhịp điều chỉnh của tôi, shift. Mỗi vòng quay nhỏ đều làm likelihood hiện ra trước mắt. Tôi giữ vững, keep nhịp và để khoảnh khắc cho tôi biết phải làm gì tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Likelihood là danh từ diễn đạt khả năng xảy ra của một sự kiện. Cụm từ phổ biến: the likelihood of rain, high/low likelihood. Tiếng Anh dùng likelihood ở mức trang trọng hơn probability và ít dùng hơn chance trong giao tiếp hàng ngày. Đối với xác suất số, dùng probability; chance mang nghĩa cơ hội hay khả năng nói chung. Ví dụ: There is a high likelihood that it will rain. Lưu ý sự khác biệt giữa likelihood và likely và sau danh từ có of hoặc that.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng likelihood cho ước lượng định tính, không phải tỉ lệ phần trăm chính xác.
  • Khác biệt giữa likelihood và probability về mức độ trang trọng.
  • Cụm từ thông dụng: high/low likelihood, increasing likelihood.
  • Trong ngữ cảnh số, dùng probability.
  • Likely là tính từ; likelihood là danh từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Likelihood giống với probability.
  • Một likelihood cao luôn có nghĩa là xác suất lớn hơn.
  • Nên dùng likelihood trong giao tiếp hàng ngày để trông trang trọng.
  • Trong bối cảnh toán học, dùng probability.
  • Likely là tính từ; likelihood là danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, likelihood được hiểu như ước lượng định tính; dễ bị nhầm với probability khi nói về số liệu cụ thể.

Mẹo Học

  • Học đúng danh từ likelihood.
  • Dùng with of hoặc that để chỉ đối tượng được đánh giá.
  • Phân biệt probability cho số liệu và chance cho ngữ cảnh hàng ngày.
  • Sử dụng high/low likelihood trong lập kế hoạch.
  • Luyện tập với các sự kiện tương lai.
  • Tránh dịch máy từ ngôn ngữ của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'likelihood'?

A.Happiness
B.Confusion
C.Sadness
D.Probable chance
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'likelihood' used correctly?

A.She will unlikely win the race.
B.The likelihood of rain tomorrow is high.
C.I bought a likelihood of bread from the store.
D.He was likelihood about his decision.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'likelihood'?

A.Unlikelihood
B.Improbability
C.Unsureness
D.Possibility
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'likelihood'?

A.Certainty
B.Probability
C.Impossibility
D.Possibility
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'likelihood' in a real-life situation?

A.All of the above
B.Talking about the likelihood of finding a treasure.
C.Considering the likelihood of passing an exam.
D.Discussing the likelihood of winning a game.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Influence of Faith on Economic Decisions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.19 · 1:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ