limbs - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
limb = limb; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ lim → nguyên thủy Đức *limaz → tiếng Phạn limbate (treo). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cành cây treo nặng với trái cây, kết nối thân cây với những cành trĩu quả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi di chuyển cánh tay, dẫn dắt các chi của cơ thể theo một quỹ đạo nhẹ nhàng. Tôi điều chỉnh độ nắm, đẩy nhẹ và kéo lại, chỉnh tư thế cho đến khi cảm thấy vững. Nỗ lực là thực tế, tôi giữ nhịp điệu đều đặn. Rồi trong đầu xuất hiện hình ảnh một cành cây rung động và một người cũng có thể là thành viên của một gia đình hay đội ngũ, gắn với một thứ gì đó lớn hơn.
limb trong tiếng Anh là một danh từ phổ biến chỉ phần cơ thể nằm từ thân người ra ngoài, thường là cánh tay hoặc chân. Nó cũng có thể chỉ một nhánh lớn của cây hoặc, ở nghĩa bóng, là một thành viên của một nhóm hoặc gia đình. Trong ngữ cảnh giải phẫu, người ta phân biệt chi trên và chi dưới; trong ngữ cảnh thực vật hoặc ẩn dụ, limb có thể chỉ một nhánh hoặc một bộ phận của một thứ gì đó. Người học thường nhầm lẫn limb với arm hoặc leg, nhưng limb nhấn mạnh là tổng chi và các ngữ cảnh phi con người. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ limb; hình ảnh nhánh cây giúp ghi nhớ.
Trong tiếng Anh, limb là từ rộng bao gồm cả cánh tay và chân, có thể nói cả nhánh cây hoặc thành viên nhóm; người Việt học thường nhầm với arm/leg hoặc bỏ qua nghĩa ẩn dụ.
What is the definition of the word 'limbs'?
Choose the sentence that uses the word 'limbs' correctly.
Which word is most similar to 'limbs'?
What is the opposite of 'limbs'?
Can you think of a real-life context where someone might talk about their limbs?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật