LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

limbs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

limbs Ý nghĩa của Từ

  • một phần của cơ thể như cánh tay hoặc chân
  • cành lớn của một cái cây
  • một thành viên của một nhóm hoặc gia đình
Illustration for this word

limbs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

limbs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɪm/
Mỹ /lɪm/
Tiết
limb

limbs Từ nguyên của Từ

limb = limb; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ lim → nguyên thủy Đức *limaz → tiếng Phạn limbate (treo). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cành cây treo nặng với trái cây, kết nối thân cây với những cành trĩu quả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển cánh tay, dẫn dắt các chi của cơ thể theo một quỹ đạo nhẹ nhàng. Tôi điều chỉnh độ nắm, đẩy nhẹ và kéo lại, chỉnh tư thế cho đến khi cảm thấy vững. Nỗ lực là thực tế, tôi giữ nhịp điệu đều đặn. Rồi trong đầu xuất hiện hình ảnh một cành cây rung động và một người cũng có thể là thành viên của một gia đình hay đội ngũ, gắn với một thứ gì đó lớn hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

limb trong tiếng Anh là một danh từ phổ biến chỉ phần cơ thể nằm từ thân người ra ngoài, thường là cánh tay hoặc chân. Nó cũng có thể chỉ một nhánh lớn của cây hoặc, ở nghĩa bóng, là một thành viên của một nhóm hoặc gia đình. Trong ngữ cảnh giải phẫu, người ta phân biệt chi trên và chi dưới; trong ngữ cảnh thực vật hoặc ẩn dụ, limb có thể chỉ một nhánh hoặc một bộ phận của một thứ gì đó. Người học thường nhầm lẫn limb với arm hoặc leg, nhưng limb nhấn mạnh là tổng chi và các ngữ cảnh phi con người. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ limb; hình ảnh nhánh cây giúp ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) limb có thể chỉ chi trên hoặc chi dưới; 2) có thể là nhánh cây lớn; 3) chấn thương có thể làm limb không dùng được; 4) số nhiều: limbs; 5) cảnh cảnh nhân bản khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • limb luôn chỉ là chi trên hoặc chi dưới
  • nhánh cây không phải limb
  • nhầm lẫn với limbic
  • mất limb chỉ khi cắt bỏ chi
  • độ dài các chi không nhất thiết bằng nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, limb là từ rộng bao gồm cả cánh tay và chân, có thể nói cả nhánh cây hoặc thành viên nhóm; người Việt học thường nhầm với arm/leg hoặc bỏ qua nghĩa ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung limb như cầu nối từ cơ thể ra bên ngoài
  • limb bao gồm cả cánh tay và chân
  • nhánh cây lớn có thể là limb
  • dùng limbs khi nói về nhiều limb
  • dùng limb trong ngữ cảnh phi con người
  • luyện tập bối cảnh giải phẫu và thực vật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'limbs'?

A.Types of musical instruments
B.Tools for gardening
C.Parts of the body such as arms and legs
D.Flavors of ice cream
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'limbs' correctly.

A.The tree has many colorful limbs.
B.She stretched her limbs before the run.
C.They painted the walls with bright limbs.
D.He used his limbs to play the piano.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'limbs'?

A.Fingers
B.Joints
C.Appendages
D.Torso
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'limbs'?

A.Head
B.Branches
C.Trunk
D.Feet
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might talk about their limbs?

A.His limbs were sore after the workout.
B.She admired the tree's beautiful limbs during the hike.
C.They discussed the color of the limbs in the painting.
D.We made a plan for our limbs tomorrow.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ