LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

limousine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

limousine Ý nghĩa của Từ

  • một chiếc xe lớn, sang trọng thường được sử dụng cho các dịp đặc biệt
  • một phương tiện cho thuê có tài xế
  • một chiếc xe dài thường có một vách ngăn giữa tài xế và hành khách
Illustration for this word

limousine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

limousine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪməˌziːn/
Mỹ /ˈlɪməˌzin/
Tiết
limousine

limousine Từ nguyên của Từ

limousine = limb + ous + -ine; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp → tiếng Anh từ 'limousine' chỉ những cỗ xe ngựa có mái che ở vùng này. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe sang trọng với nội thất thanh lịch, kéo dài hơn những chiếc xe thông thường, giống như một ngôi nhà sang trọng mở rộng trên bánh xe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Limousine là một xe ô tô dài và sang trọng, thường được thuê cho các dịp đặc biệt hoặc đi lại cho doanh nhân. Thông thường có lái xe hộ tống và không gian nội thất rộng rãi, thường có vách ngăn giữa tài xế và hành khách. Thuật ngữ nguồn gốc từ tiếng Pháp và ngày nay gợi lên sự uy tín, riêng tư và sự thoải mái. Limousine được dùng cho đám cưới, sự kiện công ty hoặc đưa đón sân bay, và có nhiều kiểu dáng và kích thước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Limousine là một xe dài và sang trọng, không phải xe thông thường.
  • Thường có lái xe hộ tống và nội thất rộng rãi.
  • Các用途 phổ biến: đám cưới, sự kiện công ty, đưa đón sân bay.
  • Đừng nhầm với xe sedan thông thường; nó dài và đắt hơn.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng từ limo như một cách viết ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Limousine chỉ là một chiếc xe dài hơn.
  • Không phải mọi limousine đều màu trắng hay sang trọng.
  • Bạn có thể tự lái limousine như xe bình thường không?
  • Limousine dành cho người nổi tiếng hoặc sự kiện sang trọng.
  • Giá thuê limousine rất cao cho người học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, limousine không chỉ là xe dài mà còn biểu tượng của sự riêng tư và phục vụ có lái xe.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: li-mu-zin, nhấn nhịp ở âm tiết thứ hai.
  • Cụm từ hay gặp: thuê limousine, dịch vụ limousine, di chuyển sang trọng.
  • Phân biệt với sedan về độ dài và ngữ cảnh.
  • Limo là dạng viết tắt thông dụng của limousine.
  • Kiểm tra điều kiện cho thuê và bảo hiểm tùy khu vực.
  • Sử dụng bối cảnh thực tế như đám cưới hoặc đưa đón sân bay.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'limousine'?

A.A musical instrument
B.A small boat
C.A large vehicle
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'limousine' used correctly?

A.She rode a limousine to work every day.
B.He caught a limousine to go swimming.
C.I bought a limousine for my pet dog.
D.The limousine climbed up the hill.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'limousine'?

A.Bicycle
B.Car
C.Train
D.Boat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'limousine'?

A.Truck
B.Subway
C.Bicycle
D.Helicopter
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you most likely use a limousine?

A.Attending a wedding
B.Going grocery shopping
C.Walking in the park
D.Cooking at home

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ