limousine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
limousine = limb + ous + -ine; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp → tiếng Anh từ 'limousine' chỉ những cỗ xe ngựa có mái che ở vùng này. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe sang trọng với nội thất thanh lịch, kéo dài hơn những chiếc xe thông thường, giống như một ngôi nhà sang trọng mở rộng trên bánh xe.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLimousine là một xe ô tô dài và sang trọng, thường được thuê cho các dịp đặc biệt hoặc đi lại cho doanh nhân. Thông thường có lái xe hộ tống và không gian nội thất rộng rãi, thường có vách ngăn giữa tài xế và hành khách. Thuật ngữ nguồn gốc từ tiếng Pháp và ngày nay gợi lên sự uy tín, riêng tư và sự thoải mái. Limousine được dùng cho đám cưới, sự kiện công ty hoặc đưa đón sân bay, và có nhiều kiểu dáng và kích thước.
Đối với người Việt, limousine không chỉ là xe dài mà còn biểu tượng của sự riêng tư và phục vụ có lái xe.
What is the meaning of 'limousine'?
In which sentence is 'limousine' used correctly?
Which word is a synonym of 'limousine'?
What is the opposite of 'limousine'?
In what real-life situation would you most likely use a limousine?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật