lively - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lively = live + -ly. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'liflic', liên kết với 'live'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bữa tiệc sôi động đầy những điệu nhảy và tiếng cười, nơi tinh thần mọi người đều tươi vui và phấn chấn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít một hơi ngắn và di chuyển nhẹ chiếc ly trên bàn. Tôi nghiêng người và để giọng nói của mình lên cao hơn, đẩy khoảnh khắc tới một khoảng sáng sủa hơn. Tôi thay đổi nhịp điệu, điều chỉnh bước chân và giữ cho nhịp điệu nhẹ mà đầy tự tin. Không khí xung quanh dần sáng lên; căn phòng như được sống động và sẵn sàng mỉm cười.
Lively mô tả một người hoặc một thứ nào đó đầy sức sống, năng lượng và hoạt động sôi nổi. Nó diễn đạt một cảm giác chuyển động lan tỏa, không chỉ tỉnh táo mà còn tham gia tích cực và tận hưởng khoảnh khắc. Một đám đông lively nhảy múa, một cuộc tranh luận lively năng động nhưng lịch sự, và một con phố lively có thể cảm thấy inviting và đầy nhịp điệu. Từ này có thể mô tả người, địa điểm, sự kiện hoặc màn trình diễn trông sáng sủa, hoạt bát và thân thiện. Lưu ý: lively ngụ ý năng lượng liên tục; active trung tính hơn và cheerful nhấn mạnh tâm trạng. Thường gặp với động từ như crowd, banter hoặc music.
Lively mang nhấn mạnh năng lượng và sự tương tác xã hội hơn là chỉ sự hoạt động. Người học cần chú ý đến bầu không khí và sự tham gia của mọi người.
What is the meaning of 'lively'?
Which sentence uses 'lively' correctly?
Which word is most similar to 'lively'?
What is the opposite of 'lively'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'lively'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật