LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

livestock - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

livestock Ý nghĩa của Từ

  • động vật nuôi trong nông trại để lấy thực phẩm hoặc lao động
  • động vật nuôi vì mục đích nông nghiệp
  • động vật thuần dưỡng được sử dụng cho sản xuất.
Illustration for this word

livestock Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

livestock Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlaɪv.stɒk/
Mỹ /ˈlaɪv.stɑk/
Tiết
livstock

livestock Từ nguyên của Từ

livestock: live + stock; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ lif và stock (động vật); Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một kho thóc đầy bò và cừu, đại diện cho giá trị của động vật sống trên một trang trại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Livestock là từ chỉ các loài động vật nuôi để lấy thịt, sữa hoặc lông. Thông thường từ này nhóm bò, cừu, lợn, dê và gia cầm vào một danh mục duy nhất, dù mỗi loài có tên riêng. Ý nghĩa nhấn mạnh động vật sống như một tài sản của nông trại, chứ không phải chó mèo hay động vật hoang dã. Người học thường nhầm livestock với tên gọi từng loài riêng lẻ hoặc với các thuật ngữ như 'farm animals'. Nhớ rằng đây là danh từ ghép chỉ tập hợp và có thể được dùng ở số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Livestock là danh từ ghép; không nói 'một livestock'. Dùng cụm từ 'đàn gia súc' hoặc 'tập đoàn gia súc'. Động từ có thể ở số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh tiếng Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ nói về gia súc.
  • Liên tưởng tới người hoặc thú cưng.
  • Có thể đếm như một con vật đơn.
  • Động từ luôn ở số ít.
  • Giống với farm animals.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: livestock là danh từ ghép chỉ nhiều loại động vật nuôi; động từ có thể ở số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh tiếng Anh. Nhiều người học nhầm với tên riêng của từng loài.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng livestock là danh từ ghép.
  • Chú ý sự khác biệt giữa các biến thể tiếng Anh về thì/hình thức động từ.
  • Dùng cụm từ như một đàn gia súc để đếm.
  • Phân biệt giữa gia súc và tên động vật riêng lẻ.
  • Học các collocation phổ biến: chăn nuôi, thị trường gia súc.
  • Luyện tập với câu có ngữ cảnh nông nghiệp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'livestock'?

A.Flowers
B.Farm animals
C.Computers
D.Mountains
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'livestock' used correctly?

A.She planted some livestock in her garden.
B.The teacher taught livestock in school.
C.He bought a new livestock for his office.
D.The farmer raised livestock for sale.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'livestock'?

A.Machinery
B.Crops
C.Buildings
D.Animals
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite of 'livestock'?

A.Domesticated
B.Petroleum
C.Wildlife
D.Furniture
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to hear the term 'livestock'?

A.In a hospital
B.On a construction site
C.At a farm
D.In a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ