LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lofty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lofty Ý nghĩa của Từ

  • rất cao hoặc thẳng
  • cao quý hoặc cao đẹp
  • có thái độ cao hoặc vượt trội
Illustration for this word

lofty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lofty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɒfti/
Mỹ /ˈlɔfti/
Tiết
lofty

lofty Từ nguyên của Từ

lofty = loft + -y; Nguồn gốc: tiếng Bắc Âu cổ 'lopt' (không khí) → tiếng Anh cổ; Hãy tưởng tượng một tòa nhà cao chọc trời, biểu trưng cho lý tưởng cao đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lofty mô tả thứ gì đó rất cao hoặc cao sang, và cũng có nghĩa chỉ phẩm chất hay thái độ cao quý. Nó thường đi kèm với danh từ như mục tiêu và ý tưởng, hoặc các công trình như tòa lâu đài và núi. Tông nói trang trọng hoặc đầy thi ca. Đôi khi cũng mang sắc thái chỉ trích khi ai đó tỏ ra kiêu ngạo. Học viên nên phân biệt lofty với tall hoặc high, vốn chỉ nói về chiều cao vật lý, trong khi lofty thường nói về độ cao tinh thần hoặc tính chất cao quý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo học: 1) Lofty vừa nói về chiều cao vừa về phẩm chất cao quý. 2) Dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca. 3) Phân biệt với tall/high mô tả chiều cao vật lý. 4) Có thể mang sắc thái chỉ trích khi miêu tả thái độ. 5) Cụm hay gặp: lofty goals, lofty ideals, lofty tower. 6) Tránh lạm dụng trong hội thoại hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lofty chỉ cao về chiều cao.
  • Lofty chỉ dùng cho người kiêu ngạo.
  • Lofty là từ lóng, không phù hợp cho văn bản trang trọng.
  • Lofty luôn mang nghĩa tích cực.
  • Lofty không thể mô tả mục tiêu trừu tượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnamese learners thường dùng cao sang or cao cấp; lofty cần chú ý ngữ cảnh trang trọng và sắc thái kiêu ngạo khi miêu tả thái độ.

Mẹo Học

  • Kết hợp lofty với danh từ trừu tượng như mục tiêu hay lý tưởng.
  • Dùng cùng với danh từ về công trình hay địa lý để nhấn mạnh quy mô.
  • So sánh với tall/high để cảm nhận sự khác biệt về chiều cao.
  • Chú ý giọng trang trọng hoặc thơ ca.
  • Cấu trúc đi kèm phổ biến: lofty goals, lofty ideals.
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'lofty'?

A.Simple
B.Funny
C.Tall
D.Gloomy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'lofty' used correctly?

A.His lofty ambitions led him to success.
B.She found a lofty book at the library.
C.The sky was filled with low clouds.
D.The mountain peak was very cozy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lofty'?

A.Low
B.Elevated
C.Humble
D.Short
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lofty'?

A.Quiet
B.Tiny
C.Bright
D.Rough
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a building with a lofty architecture?

A.Modern
B.Tall
C.Old-fashioned
D.Short

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ