lofty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lofty = loft + -y; Nguồn gốc: tiếng Bắc Âu cổ 'lopt' (không khí) → tiếng Anh cổ; Hãy tưởng tượng một tòa nhà cao chọc trời, biểu trưng cho lý tưởng cao đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLofty mô tả thứ gì đó rất cao hoặc cao sang, và cũng có nghĩa chỉ phẩm chất hay thái độ cao quý. Nó thường đi kèm với danh từ như mục tiêu và ý tưởng, hoặc các công trình như tòa lâu đài và núi. Tông nói trang trọng hoặc đầy thi ca. Đôi khi cũng mang sắc thái chỉ trích khi ai đó tỏ ra kiêu ngạo. Học viên nên phân biệt lofty với tall hoặc high, vốn chỉ nói về chiều cao vật lý, trong khi lofty thường nói về độ cao tinh thần hoặc tính chất cao quý.
Vietnamese learners thường dùng cao sang or cao cấp; lofty cần chú ý ngữ cảnh trang trọng và sắc thái kiêu ngạo khi miêu tả thái độ.
What is the meaning of 'lofty'?
In which sentence is 'lofty' used correctly?
Which word is a synonym of 'lofty'?
What is the opposite of 'lofty'?
How would you describe a building with a lofty architecture?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật