LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

logged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

logged Ý nghĩa của Từ

  • một bản ghi sự kiện hoặc quan sát
  • một khúc gỗ
  • nhập dữ liệu vào hồ sơ
Illustration for this word

logged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

logged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɒg/
Mỹ /lɔg/
Tiết
log

logged Từ nguyên của Từ

log = log (từ cơ bản). Nguồn gốc: tiếng Anh Trung cổ 'logge' từ tiếng Bắc Âu cổ 'vag.' Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một khúc gỗ trôi trên một dòng sông, theo dõi hành trình của nó và các chi tiết xung quanh, đại diện cho cả một khúc gỗ vật lý và một nhật ký sự kiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em tay cầm bút chặt, di chuyển cổ tay và đẩy tờ giấy về phía trước để ghi lại khoảnh khắc. Nhìn đi chỗ khác, điều chỉnh grip và quay từng dòng mới thành một điểm thời gian nhỏ. Hơi thở ngắn lại, tôi đặt từng chữ cẩn thận, giữ nhịp cho bản ghi. Cuối cùng, trang này thành một nhật ký nhỏ mà tôi có thể kéo ra, thay đổi hoặc giữ bên cạnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh log có ba nghĩa chính. Danh từ đầu tiên là một bản ghi chép bằng văn bản về sự kiện hoặc quan sát được giữ lại làm tham khảo; danh từ thứ hai là một khúc gỗ; động từ có nghĩa là ghi dữ liệu vào một hồ sơ hoặc hệ thống. Việc hình dung một khúc gỗ trôi nổi giúp ghi nhớ cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa ghi nhận tiến trình. Người học cần lưu ý các collocation như keep a log và log in log out, và phân biệt giữa log và diary trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng log để chỉ một chuỗi sự kiện hoặc các mục dữ liệu được ghi lại, không phải nhật ký cá nhân.
  • Kết hợp keep a log với thời gian để cho thấy khi nào sự kiện xảy ra.
  • Chú ý log in và log on trong ngữ cảnh máy tính.
  • Sử dụng log entry hoặc log file cho hồ sơ kỹ thuật số.
  • Nhớ rằng log còn có nghĩa vật lý là một khúc gỗ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ log chỉ có nghĩa là gỗ
  • Nhầm log in với log on
  • Dùng log như nhật ký cá nhân
  • Nhầm log với logbook
  • Không phân biệt ghi dữ liệu với đăng nhập

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa nghĩa vật lý và nghĩa ghi nhận trong log và học các cụm từ chuẩn như log in.

Mẹo Học

  • Nắm vững ba nghĩa của log: ghi chú, gỗ, ghi dữ liệu.
  • Học các cụm từ như keep a log, log entry, log in.
  • Luyện phân biệt log in và log on trong ngữ cảnh máy tính.
  • Sử dụng ví dụ có ngày giờ để củng cố ý nghĩa thời gian.
  • Tạo nhật ký giả lập cho các lĩnh vực như CNTT, bảo trì và du lịch.
  • Tóm tắt các collocation phổ biến vào một từ điển nhỏ.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Check: Declaration of a Medieval Coin

Immigration & Customs

2025.12.11 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
University Application: Portfolio and Practical Test

University Application

2025.11.17 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ