LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

highway - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

highway Ý nghĩa của Từ

  • một con đường chính cho giao thông nhanh
  • một tuyến đường chính cho xe
  • một lộ trình di chuyển hoặc tiến bộ
Illustration for this word

highway Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

highway Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhaɪweɪ/
Mỹ /ˈhaɪweɪ/
Tiết
highway

highway Từ nguyên của Từ

highway = cao + đường; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ, qua tiếng Anh trung đại đến tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một con đường rộng lớn trải dài lên cao, tượng trưng cho một chuyến đi nhanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Highway là một từ tiếng Anh chỉ tới một con đường chính dành cho lưu thông nhanh và đi xa, thường có nhiều làn và lối lên/xuống hạn chế cùng giới hạn tốc độ cao. Ở từng vùng có thể dùng thuật ngữ khác như freeway hoặc expressway với những khác biệt nhỏ về ngữ nghĩa. Nghĩa bóng của từ này cũng xuất hiện, như trong 'on the highway to success' ngụ ý tiến triển về phía mục tiêu. Người học cần nhận diện sự khác biệt vùng miền và luyện từ vựng liên quan để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt highway với freeway và expressway
  • Áp dụng cho một tuyến đường liên đô thị cụ thể hoặc mạng lưới
  • Hiểu nghĩa ẩn dụ như 'on the highway to success'
  • Nói khi lái xe: lên highway / đi bằng highway
  • Lưu ý sự khác nhau về giới hạn tốc độ và phí đường bộ giữa các nước

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Highway luôn đồng nghĩa freeway
  • Tất cả đường cao tốc thu phí
  • Highway không có lối ra
  • Đường cao tốc không thể là một phố thành phố
  • Ẩn dụ chỉ dành cho thành công

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Nghĩ rằng highway có thể là đường cao tốc hoặc mạng lưới đường chính; sự khác biệt với từ tương đương như freeway tùy vùng. Các ẩn dụ cũng có thể gây nhầm lẫn nếu không nắm rõ.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung đường cao tốc là một tuyến đường chính nhiều làn xe
  • Học các cụm từ phổ biến: on the highway, take the highway
  • Chú ý sự khác biệt khu vực với freeway/expressway
  • Luyện từ vựng ẩn dụ như 'highway to success'
  • Nghe và luyện các câu nói khi lái xe
  • Mô tả điểm đến bằng số tuyến đường

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'highway'?

A.A type of fruit
B.A type of bird
C.A long road for traveling by car
D.A type of weather phenomenon
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'highway' used in a sentence?

A.He found a highway in his backyard
B.She rode her bike on the highway
C.The highway was full of fish
D.I saw a highway in the sky
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'highway'?

A.Mountain
B.Street
C.Ocean
D.Desert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'highway'?

A.Subway
B.Airport
C.Pond
D.Forest
Bước 5: Thành thạo

Where would you typically find a highway in real-life?

A.In a city
B.In space
C.Underwater
D.On a farm

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in Conversation at Regional Airport

Travel · Airport

2025.11.22 · 1:08 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Patch, a Flap, a Memory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.14 · 1:03 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Lessons from the Humble Ride

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 0:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ