LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

loophole - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

loophole Ý nghĩa của Từ

  • cơ hội để trốn tránh hậu quả
  • một lỗ nhỏ trên tường để bắn hoặc quan sát
  • một cách để lách luật hoặc hạn chế
Illustration for this word

loophole Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

loophole Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈluːphəʊl/
Mỹ /ˈluːpoʊl/
Tiết
loophole

loophole Từ nguyên của Từ

loophole = loop (một lỗ nhỏ) + hole (một lỗ); Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'lupe', có nghĩa là 'một lỗ nhỏ'; Hãy tưởng tượng một người lính nhìn qua một lỗ nhỏ trên tường thành để tìm đường thoát hoặc chiếm lợi thế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Loophole là từ chỉ một lỗ hổng pháp lý or một khe hở trong luật cho phép né tránh hậu quả hoặc vượt qua giới hạn. Nó thường liên quan đến luật thuế, quy định hoặc hợp đồng. Thuật ngữ này thể hiện sự khéo léo và đôi khi tranh cãi về mặt đạo đức khi được khai thác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh mô tả như là lỗ hổng vật lý; nhấn mạnh ngữ cảnh pháp lý
  • Không phải mọi lỗ hổng đều bất hợp pháp; đôi khi là thiếu sót trong soạn thảo
  • Dùng động từ như khai thác, phát hiện, nhận diện; tránh nói đã 'tạo' lỗ hổng
  • Phân biệt giữa lỗ hổng pháp lý và ngoại lệ hoặc điều khoản miễn trừ
  • Cung cấp ví dụ từ thuế, quy định hoặc hợp đồng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một lỗ hổng luôn hợp pháp hoặc phi đạo đức
  • Liên quan đến một lỗ vật lý trong tường
  • Khai thác lỗ hổng có thể đảm bảo thành công hoặc né tránh hậu quả
  • Mọi luật đều có lỗ hổng
  • Lỗ hổng khác với ngoại lệ hoặc miễn trừ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học từ này đọc lỗ hổng pháp lý như một khoảng trống trong luật; dễ bị nhầm với lỗ hổng kỹ thuật hay lỗ trong thiết bị.

Mẹo Học

  • 1. Đọc ví dụ về thuế, quy định và hợp đồng để thấy lỗ hổng pháp lý xuất hiện như thế nào.
  • 2. Luyện các động từ phù hợp: khai thác, phát hiện, nhận diện.
  • 3. Phân biệt lỗ hổng với ngoại lệ.
  • 4. Sử dụng các ngữ cảnh trang trọng và thông thường để nắm sắc thái.
  • 5. So sánh với các thuật ngữ khác như khoảng trống hoặc điều khoản miễn trừ.
  • 6. Tạo câu của riêng bạn dựa trên các kịch bản thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'loophole'?

A.A narrow gap
B.Toothpaste
C.Jumping
D.Rainbow
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'loophole' used correctly?

A.She brushed her teeth with a loophole.
B.I saw a loophole in the sky.
C.The cat chased the loophole around the house.
D.He found a legal loophole to avoid paying taxes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'loophole'?

A.Seal
B.Barrier
C.Opening
D.Boundary
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'loophole'?

A.Closure
B.Bridge
C.Connection
D.Link
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'loophole' in a real-life situation?

A.Explaining a sunny day
B.Describing a delicious meal
C.Talking about a long nap
D.Discussing a legal loophole in a contract

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ