LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

looping - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

looping Ý nghĩa của Từ

  • Một hình dạng uốn cong và tự cắt nhau.
  • Một chuỗi liên tục trong một chương trình.
  • Hình thành hoặc di chuyển theo tuyến đường tròn.
Illustration for this word

looping Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

looping Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /luːp/
Mỹ /luːp/
Tiết
loop

looping Từ nguyên của Từ

loop: loo- = uốn cong + p = hành động. Từ tiếng Anh cổ 'hlop' mang nghĩa 'nhảy', đã tiến hóa thành hình dạng của các đường cong. Hãy tưởng tượng một chiếc tàu lượn vòng quanh chính nó, đó là một loop!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt ngón tay lên một sợi dây và cảm nhận bàn tay move. Sau đó tôi kéo nó thành một vòng, để nó uốn cong và giao nhau với một sự quay nhẹ của cổ tay. Tôi thay đổi cách nắm, điều chỉnh độ căng và giữ nhịp để vòng tròn nằm đúng vị trí. Giống như vòng lặp trong một chương trình, tôi để hành động tiếp tục, đẩy nó tiến lên và giữ kiểm soát khi nó lặp lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Loop là một từ tiếng Anh có ít nhất ba nghĩa chính. Đầu tiên, danh từ mô tả một hình dạng uốn cong và chéo nhau, như hình số 8 hoặc một nút trang trí. Thứ hai, trong khoa học máy tính, loop là một chuỗi lặp lại, cho phép một chương trình thực hiện các hành động nhiều lần cho đến khi một điều kiện thay đổi. Thứ ba, động từ có nghĩa là hình thành hoặc di chuyển theo một đường tròn, ví dụ một sợi dây vòng quanh cột hoặc một chiếc xe di chuyển quanh block. Người học nên chú ý sự khác biệt về collocations giữa các nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng loop cho cả hình dạng và chu kỳ lặp lại
  • Phân biệt danh từ và động từ theo ngữ cảnh
  • Kết hợp với tính từ như hình tròn, trang trí hoặc lặp lại
  • Tránh nhầm với loophole
  • Trong lập trình, dùng loop hoặc iteration tùy ngữ cảnh
  • Cụm từ thông dụng: loop around, loop back

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vòng lặp không chỉ là một vòng tròn; nó có thể là bất kỳ đường cong nào trở về điểm xuất phát
  • Vòng lặp và vòng tròn không phải lúc nào cũng đồng nghĩa
  • Vòng lặp trong lập trình không phải lúc nào cũng đi cùng một đường đi
  • Vòng lặp với đệ quy không phải là cùng một điều
  • Vòng lặp có thể được dùng để bao quanh hoặc buộc vật gì đó

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu loop là sự lặp lại, nhưng ngữ cảnh như lập trình hay mô tả hình học có từ vựng và collocations khác nhau; cần phân biệt danh từ và động từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai nghĩa danh từ và động từ với câu ngắn gọn
  • Học các collocation phổ biến như loop back / loop around
  • Xem các vòng lặp trong lập trình (for, while)
  • So sánh với circle, ring, knot
  • Dùng sơ đồ để hình dung đường vòng
  • Đọc ví dụ mã để thấy vòng lặp hoạt động

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'looping'?

A.A circular track for vehicles
B.A physical loop that one can wear
C.A repeated action or set of instructions
D.A hairstyle that involves curls
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'looping' correctly?

A.She was looping the yarn around her fingers.
B.The dog was looping around the park.
C.The video kept looping after it finished.
D.He was looping the rope through a knot.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'looping'?

A.Cycling
B.Constructing
C.Reiterating
D.Moving
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'looping'?

A.Jumping
B.Riding
C.Stopping
D.Spinning
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving a repeated action?

A.He decided to stop his project for now and start again later.
B.The presentation was incredibly detailed and informative.
C.Every time I finish reading a chapter, I go back to the first one again.
D.The movie's end leaves the audience feeling satisfied.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to Main Street

Taxi Ride

2026.04.07 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Pitcher and the Reason

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.09 · 0:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ