looping - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
loop: loo- = uốn cong + p = hành động. Từ tiếng Anh cổ 'hlop' mang nghĩa 'nhảy', đã tiến hóa thành hình dạng của các đường cong. Hãy tưởng tượng một chiếc tàu lượn vòng quanh chính nó, đó là một loop!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt ngón tay lên một sợi dây và cảm nhận bàn tay move. Sau đó tôi kéo nó thành một vòng, để nó uốn cong và giao nhau với một sự quay nhẹ của cổ tay. Tôi thay đổi cách nắm, điều chỉnh độ căng và giữ nhịp để vòng tròn nằm đúng vị trí. Giống như vòng lặp trong một chương trình, tôi để hành động tiếp tục, đẩy nó tiến lên và giữ kiểm soát khi nó lặp lại.
Loop là một từ tiếng Anh có ít nhất ba nghĩa chính. Đầu tiên, danh từ mô tả một hình dạng uốn cong và chéo nhau, như hình số 8 hoặc một nút trang trí. Thứ hai, trong khoa học máy tính, loop là một chuỗi lặp lại, cho phép một chương trình thực hiện các hành động nhiều lần cho đến khi một điều kiện thay đổi. Thứ ba, động từ có nghĩa là hình thành hoặc di chuyển theo một đường tròn, ví dụ một sợi dây vòng quanh cột hoặc một chiếc xe di chuyển quanh block. Người học nên chú ý sự khác biệt về collocations giữa các nghĩa.
Người Việt thường hiểu loop là sự lặp lại, nhưng ngữ cảnh như lập trình hay mô tả hình học có từ vựng và collocations khác nhau; cần phân biệt danh từ và động từ.
What is the meaning of 'looping'?
Which sentence uses 'looping' correctly?
Which word is most similar to 'looping'?
What is the opposite of 'looping'?
Can you think of a real-life context involving a repeated action?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật