LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lope - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lope Ý nghĩa của Từ

  • chạy với bước dài
  • nhảy một cách thoải mái
  • di chuyển với dáng đi nhẹ nhàng
Illustration for this word

lope Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lope Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ləʊp/
Mỹ /loʊp/
Tiết
lope

lope Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc từ: 'lope' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'loper', có nghĩa là nhảy. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'lupare' đã chuyển sang tiếng Pháp cổ 'loper' và sau đó là tiếng Anh 'lope'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con hươu nhảy một cách duyên dáng trên đồng cỏ, thể hiện bản chất của 'lope'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lope có nghĩa là chạy hoặc di chuyển với một bước dài nhảy có quãng, thường theo nhịp điệu thoải mái, dễ chịu. Nó có thể mô tả một con ngựa, một con hươu, hoặc một người đang di chuyển với dáng đi trôi chảy và thư thái thay vì chạy nước rút. Ý nghĩa nhấn mạnh khoảng cách được vượt qua một cách hiệu quả và dễ chịu chứ không phải tốc độ. Lope cũng có thể chỉ những nhảy hoặc bật nhảy tự nhiên, hoặc một dáng đi như trượt. Cụm từ thông dụng gồm lope along, lope across, hoặc lope into view. Hình ảnh gợi nhớ là một con hươu đang nhảy nhẹ nhàng qua đồng cỏ. Nguồn gốc từ Old French loper, từ Latin lupare.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: lope mô tả sự dễ dàng, khoảng cách và nhịp điệu thư thái. Dùng cho động vật hoặc người di chuyển trôi chảy. Phân biệt với sprint, jog và trot. Kết hợp với trạng từ như duyên dáng hoặc thong dong. Tránh dùng lope cho động tác nhanh đột ngột. Kiểm tra chủ thể và ngữ cảnh để tránh bị hiểu là di chuyển chậm không linh hoạt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn ám chỉ chạy nhanh thay vì nhịp điệu thư giãn.
  • Chỉ có động vật như ngựa hay nai mới lope được.
  • Lope có thể dùng thay cho sprint hoặc jog trong mọi ngữ cảnh.
  • Lope luôn mô tả một cú nhảy dài liên tục.
  • Lope không mô tả được đi bộ hàng ngày của con người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lope gợi ý một sự di chuyển dễ chịu và hiệu quả trên quãng đường dài, chứ không phải tốc độ cao. Phân biệt với sprint hoặc jog và hình dung động tác trôi chảy.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một bước đi duyên dáng khi nghe từ lope.
  • So sánh lope với jog, trot và sprint để nghe sự khác biệt tinh tế.
  • Sử dụng lope trong mô tả cảnh vật hoặc động vật.
  • Xem video động vật có bước dài hoặc người chạy để nghe nhịp điệu tự nhiên.
  • Tạo gợi nhớ: hình dung một con hưu đang nhảy nhẹ qua cánh đồng.
  • Luyện tập với cụm từ ngắn: lope along, lope across, lope into view.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'lope'?

A.To walk aimlessly
B.To run with long strides
C.To talk animatedly
D.To cook with fire
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'lope' correctly?

A.The rabbit tends to lope across the meadow.
B.She decided to lope her groceries home.
C.He could not wait to lope into the classroom.
D.They lope on their bikes every evening.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lope'?

A.Sprint
B.Amble
C.Gallop
D.Galop
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lope'?

A.Stumble
B.Crawl
C.Slide
D.Walk
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'lope' is used?

A.While hiking, the deer would lope gracefully up the hillside.
B.He took a slow stroll through the park, enjoying the sunshine.
C.The athlete's long strides made it look effortless as they moved swiftly across the track.
D.She ran after the bus, hoping to catch it before it left.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit: Forms and Help

Health Clinic Visit

2026.02.13 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ