LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lounge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lounge Ý nghĩa của Từ

  • ngồi hoặc nằm trong tư thế thoải mái
  • một phòng để thư giãn
  • trôi qua thời gian một cách nhàn rỗi.
Illustration for this word

lounge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lounge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /laʊndʒ/
Mỹ /laʊndʒ/
Tiết
lounge

lounge Từ nguyên của Từ

'lounge' = lounge + danh từ, nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Latinh. Hãy tưởng tượng một người đang thư giãn trên một chiếc sofa mềm mại, vươn mình thoải mái với một ly nước trên tay, thể hiện sự thư giãn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lounge có thể dùng làm động từ và danh từ. Động từ có nghĩa ngồi hoặc nằm thư giản, thường không có mục đích cụ thể. Danh từ chỉ khu vực hoặc phòng để thư giãn và giao lưu nhẹ. Trong tiếng Việt, từ này phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại như sân bay lounge hoặc lounge của khách sạn, nhưng trong văn viết trang trọng có thể dùng từ ngữ thay thế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng lounge cho cả nơi chốn lẫn hành động thư giãn. Tránh lạm dụng ở văn bản trang trọng. Các giới từ phổ biến: lounge in, lounge on, lounge around. Cụm từ phổ biến: lounge chair, airport lounge, hotel lounge. Ở ngữ cảnh thân mật, lounge around dễ dùng; ở ngữ cảnh trang trọng hãy dùng relax hoặc recline. Ở Việt Nam, lounge có thể bị coi là tiếng nước ngoài, hãy dùng từ tương đương khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lounge vừa chỉ nơi chốn vừa chỉ hành động thư giãn; đôi khi bị hiểu lầm như lười biếng.
  • Khác biệt giữa lounge và living room hay salon tùy từng địa phương có thể gây nhầm lẫn.
  • Không phải luôn gói ghém sự lười; bạn có thể thư giãn mà vẫn làm việc sáng tạo.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng relax hoặc recline khi phù hợp.
  • Lounge có thể bị xem như ngoại ngữ mượn; hãy dùng thuật ngữ tiếng Việt phù hợp khi cần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, lounge có thể bị coi là từ nước ngoài; hãy phân biệt giữa nơi chốn và hành động thư giãn. Trong văn viết trang trọng, dùng relax hoặc nghỉ ngơi, còn lounge thích hợp cho ngữ cảnh giao tiếp thoải mái.

Mẹo Học

  • Học cả hai nghĩa: danh từ và động từ, kèm ví dụ thực tế.
  • Luyện các collocations phổ biến: lounge chair, airport lounge, lounge around.
  • Phân biệt ngữ cảnh: lounge thường thân mật; relax/recline phù hợp ở văn viết trang trọng.
  • Phân biệt không gian công cộng và không gian nhà riêng khi dùng lounge.
  • Luyện tập các giới từ và cụm từ liên quan.
  • Chú ý giọng điệu để truyền đạt sự thư giãn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lounge'?

A.Eat
B.Sleep
C.Sit
D.Study
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'lounge' used correctly?

A.She lounged at the library to study.
B.He lounged in bed all day.
C.I lounged on the basketball court.
D.They lounged quietly in class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lounge'?

A.Exercise
B.Rush
C.Work
D.Relax
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'lounge'?

A.Active
B.Productive
C.Busy
D.Restless
Bước 5: Thành thạo

Where would you find a 'lounge' in real-life context?

A.Hospital waiting room
B.Library study room
C.Gymnasium
D.Kitchen

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Call about a lodge and visit

Simple Phone Call

2026.03.10 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Airport Assistance: Seat, Medical Needs, and a Disturbance

Travel · Airport

2026.03.18 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Call from a Sanatorium: Collapsed Patient

Emergency Services

2026.01.30 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gate Check and Missing Item at Skye Airlines

Travel · Airport

2025.11.13 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ