LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

luminary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

luminary Ý nghĩa của Từ

  • nguồn ánh sáng
  • một người truyền cảm hứng hoặc ảnh hưởng đến người khác
  • một nhân vật nổi bật hoặc có ảnh hưởng
Illustration for this word

luminary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

luminary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlʊmɪnəri/
Mỹ /ˈluːmɪˌnɛri/
Tiết
luminary

luminary Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'lum' (ánh sáng) + 'ary' (liên quan). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'luminary' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi sao sáng chiếu sáng một đêm tối, biểu thị cho cảm hứng và sự hướng dẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Luminary là danh từ có thể có ba nghĩa: nguồn sáng, người truyền cảm hứng hoặc ảnh hưởng lên người khác, hoặc một nhân vật nổi bật và có ảnh hưởng. Từ này xuất phát từ latinh luminar và vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong sử dụng hàng ngày, nó thường mô tả những người đáng chú ý trong khoa học, nghệ thuật hoặc chính trị, hoặc chỉ các thiên thể phát sáng. Tông văn trang trọng và đầy ngưỡng mộ. Hình ảnh nhớ: ngôi sao rạng rỡ chiếu sáng bầu trời đêm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng luminary để chỉ một người truyền cảm hứng, không chỉ người nổi tiếng.
  • Có thể mô tả nhà khoa học, nghệ sĩ hoặc lãnh đạo có ảnh hưởng.
  • Tránh dùng luminary cho người nổi tiếng bình thường.
  • Dạng số nhiều là luminaries.
  • Không nhầm với illuminator (thiết bị) hoặc luminous (tính từ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Luminary luôn có nghĩa là một ngôi sao.
  • Chỉ dùng cho người nổi tiếng.
  • Không thể mô tả một nhà lãnh đạo hay nhà khoa học.
  • Luminary là tính từ.
  • Nhầm lẫn với luminous.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu luminary là một từ mang tính ẩn dụ cao, dùng cho người có ảnh hưởng trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Phân biệt ba nghĩa.
  • Luyện tập in các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật và chính trị.
  • Tránh dùng với người nổi tiếng bình thường.
  • Danh từ số nhiều là luminaries.
  • Khác với illuminator và luminous.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'luminary' mean?

A.A celestial body
B.A type of light fixture
C.A person who inspires or influences others
D.A simple tool
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'luminary' correctly?

A.The luminary kept the room very warm.
B.They used a luminary to paint the house.
C.She was a luminary in the field of science.
D.He asked his luminary how to play the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'luminary'?

A.Stable
B.Leader
C.Sculptor
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'luminary'?

A.Unknown
B.Famous
C.Brilliant
D.Star
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life scenario of a luminary?

A.He worked at the local diner.
B.A famous scientist appeared on television to discuss her discoveries.
C.The weather was quite nice that day.
D.They found a beautiful rock in the garden.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ