LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về các đối tượng phát quang trong tự nhiên

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

luminescent Ý nghĩa của Từ

  • phát ra ánh sáng mà không có nhiệt
  • tỏa sáng trong bóng tối
  • phát ra độ sáng
Illustration for this word

luminescent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

luminescent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌljuːmɪˈnɛsnt/
Mỹ /ˌluːməˈnɛsənt/
Tiết
luminescent

luminescent Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'lumin-' (ánh sáng) + '-escent' (trở thành). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'luminescentem', phát triển qua tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sứa phát sáng thắp sáng đáy đại dương tối tăm, thể hiện sự rực rỡ của luminescence.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

The luminescent jellyfish drifted through the dark reef, casting a pale glow.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng luminescent mô tả sự phát sáng mà không tỏa nhiệt đáng kể; khác với fluorescent và bioluminescent; dùng trong mô tả khoa học, nghệ thuật và sản phẩm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống với quang phát sáng (fluorescent).
  • Chỉ có sinh vật mới phát sáng.
  • Nó gắn với nguồn nhiệt.
  • Thuật ngữ phổ thông trong cuộc sống.
  • Ít dùng trong khoa học chuyên ngành.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Luminescent nhắm vào phát sáng mà không tỏa nhiệt, khác với fluorescents hoặc bioluminescents; học viên thường nhầm lẫn với các khái niệm phát sáng khác.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: lu-mi-nê-sent
  • So sánh với luminous, fluorescent, bioluminescent
  • Dùng trong khoa học, nghệ thuật, mô tả sản phẩm
  • Cụm từ hay gặp: sơn luminescent, biển báo luminescent
  • Hình dung sứa phát sáng để ghi nhớ
  • Kiểm tra ánh sáng có liên tục hay gián đoạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'luminescent'?

A.A type of plant
B.Producing light without heat
C.A synonym for dark
D.A measurement of brightness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'luminescent' correctly?

A.The luminescent sun rises in the morning.
B.She wore a luminescent coat to stay warm.
C.The luminescent jellyfish glows in the dark.
D.The luminescent rock was heavy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'luminescent'?

A.Dull
B.Opaque
C.Radiant
D.Heavy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'luminescent'?

A.Dark
B.Glowing
C.Bright
D.Shiny
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be luminescent?

A.A flashlight that is running out of batteries.
B.A nighttime beach scene with glowing plankton.
C.A dimly lit room without any lights.
D.A candle burning brightly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ