LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lunchtime - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lunchtime Ý nghĩa của Từ

  • thời gian ăn trưa
  • khoảng thời gian để nghỉ ngơi và ăn trưa
  • bữa ăn vào buổi trưa
Illustration for this word

lunchtime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lunchtime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlʌnʧtaɪm/
Mỹ /ˈlʌnʧtaɪm/
Tiết
lunchtime

lunchtime Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'lunch' (bữa ăn nhẹ) + 'time' (thời gian). Nguồn gốc lịch sử: 'lunch' từ tiếng Anh trung cổ, có thể bắt nguồn từ 'luncheon' kết hợp với 'time' từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ điểm giữa trưa, với những món bánh sandwich và trái cây ngon miệng trên bàn picnic, tượng trưng cho một khoảnh khắc nghỉ ngơi vui vẻ trong công việc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lunchtime'?

A.A type of food
B.The time for lunch
C.An afternoon exercise
D.A morning event
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'lunchtime' correctly?

A.She ran a marathon at lunchtime.
B.I usually read books during lunchtime.
C.I like to wake up early at lunchtime.
D.Lunchtime is my favorite season.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lunchtime'?

A.Dinner
B.Morning
C.Break
D.Midnight
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lunchtime'?

A.Breakfast
B.Midday
C.Evening
D.Late night
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving lunchtime?

A.The students went to the park after school.
B.Many people enjoy talking with friends during lunchtime.
C.She prepared a special dinner for her family.
D.He starts working on his project at lunchtime.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ