LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lure Ý nghĩa của Từ

  • thu hút hoặc cám dỗ ai đó làm điều gì đó
  • một thiết bị dùng để thu hút động vật hoặc cá
  • cám dỗ ai đó vào một cái bẫy hoặc hành động
Illustration for this word

lure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lʊə/
Mỹ /lʊr/
Tiết
lure

lure Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: lure (từ cơ bản). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung ‘lur’, có thể từ tiếng Bắc Âu cổ ‘lúra’. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một ngư dân ném một miếng mồi màu sắc xuống nước để thu hút cá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lure có nghĩa là thu hút hay lôi kéo ai đó làm điều gì, hoặc một thiết bị được dùng để thu hút động vật hoặc cá; như động từ, lure ai đó bằng một đề nghị hấp dẫn; như danh từ, lure là mồi hoặc thiết bị dụ dỗ được thiết kế để bắt thú hoặc kích thích sự tò mò. Ý niệm hấp dẫn thường bao hàm một kế hoạch hoặc sự thao túng, đôi khi có thể dẫn tới hậu quả tiêu cực như bị kéo vào một cái bẫy. Nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ lur, có thể xuất phát từ tiếng Na-uy cổ lúra. Hình dung: một ngư dân thả mồi sáng màu để thu hút cá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lure có nghĩa là thu hút ở dạng động từ và danh từ; nhớ hai nghĩa chính của nó.
  • Trong cụm từ, lure someone into doing something.
  • Đối với câu cá, lure là mồi; không hoàn toàn giống bait.
  • Chú ý các collocation như 'lure into a trap' so với 'lure away from'.
  • Ngữ nghĩa có thể trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lure chỉ đề cập đến mồi câu.
  • Lure lúc nào cũng mang tính lừa đảo.
  • Không thể dùng lure theo nghĩa ẩn dụ để lôi kéo người khác.
  • Tất cả lure đều nguy hiểm hoặc thao túng.
  • Lure và bait hoàn toàn giống nhau ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nhầm giữa sự hấp dẫn vật lý và hấp dẫn mang tính ẩn dụ; chú ý phân biệt giới từ và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết hợp lure với một vật cụ thể: mồi câu vs thu hút ai đó làm điều gì.
  • Luyện hai nghĩa trong đoạn hội thoại ngắn.
  • Học các collocation phổ biến: lure into, lure away from, thu hút bằng thưởng.
  • Chú ý giọng điệu theo ngữ cảnh.
  • Hình dung hình ảnh người câu cá đang ném mồi màu sắc.
  • Phân biệt lure với bait, tempt, entice.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lure'?

A.Scold
B.Sleep
C.Attract
D.Eat
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'lure' correctly?

A.I run every morning.
B.She lured him with promises of riches.
C.The cat is red.
D.He ate a delicious meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'lure'?

A.Repel
B.Entice
C.Ignore
D.Expel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'lure'?

A.Deter
B.Attract
C.Fascinate
D.Allure
Bước 5: Thành thạo

How is 'lure' used in a real-life context?

A.The sky is blue today.
B.The teacher scolded the students.
C.A fisherman used a shiny lure to catch fish.
D.She ignored the invitation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ