LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

luscious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

luscious Ý nghĩa của Từ

  • ngọt ngào và đậm đà hương vị
  • cực kỳ thu hút hoặc hấp dẫn
  • hấp dẫn một cách sang trọng; quyến rũ
Illustration for this word

luscious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

luscious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlʌʃ.əs/
Mỹ /ˈlʌʃ.əs/
Tiết
luscious

luscious Từ nguyên của Từ

'Luscious' có nguồn gốc từ từ Latin 'luscus' có nghĩa là 'ngon miệng, hấp dẫn', với việc phân tách gốc là 'lus-' (xuất phát từ 'luere' có nghĩa là 'hoà tan') và hậu tố '-cious' có nghĩa là 'đầy'. Theo lịch sử, nó đã từ tiếng Latin chuyển sang tiếng Pháp cổ là 'luscieux' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bữa tiệc xa hoa với những trái cây lấp lánh nước, khiến chúng trở nên không thể cưỡng lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

luscious mô tả một thứ có hương vị ngọt ngào và đậm đà, như trái chín mọng hoặc bánh ngọt đậm đà. Nó cũng có thể diễn tả vẻ ngoài sang trọng, gợi cảm và bầu không khí trữ tình, lộng lẫy. Ý nghĩa mang tính giàu có, bề thế và thẩm mỹ, gợi cảm giác say mê. Trong văn bản hiện đại, luscious thường mang sắc thái lãng mạn hoặc quyến rũ. Hãy thận trọng khi mô tả người; từ này có thể bị hiểu theo nghĩa quá gợi cảm hoặc xem họ như đối tượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để mô tả vị giác hoặc sự sang trọng thị giác; phù hợp với thực phẩm, vải vóc hoặc phong cảnh; tránh mô tả trung tính; tránh mô tả người một cách trực diện; kết hợp với tính từ như 'xa xỉ' hoặc 'mãn văn' để nhấn mạnh; điều chỉnh giọng điệu cho đối tượng người đọc.
  • Ưu tiên hình ảnh cảm giác và phép ẩn dụ.
  • Tránh dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc formal.
  • Không mô tả người theo nghĩa giảm phẩm giá.
  • Dùng danh từ cụ thể để tăng tính hình ảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm luscious với từ mang nghĩa sang trọng; chúng có sắc thái khác nhau.
  • Không chỉ mô tả thức ăn; mô tả cả bối cảnh và cảm nhận thị giác.
  • Mô tả người bằng luscious có thể bị hiểu là xem họ như đồ vật.
  • Trong văn bản formal, sắc thái gợi cảm có thể không phù hợp.
  • Không dùng luscious thay cho delicious trong mô tả kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, luscious mang sắc thái gợi cảm và sang trọng, vượt ra ngoài sự ngon miệng đơn thuần. Người học thường nhầm với 'lush' hoặc 'luxurious', hoặc áp dụng cho người một cách lệch lạc. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự phong phú, kết cấu hoặc không khí quyến rũ, đặc biệt với đồ ăn, vải vóc hoặc phong cảnh.

Mẹo Học

  • Nhận diện luscious trong các ngữ cảnh ẩm thực và thẩm mỹ để nắm được giọng điệu cảm giác.
  • Kết hợp với các tính từ như decadence, chín mọng hoặc nhung để tăng hình ảnh.
  • Lưu ý tông trữ tình hoặc gợi cảm; tránh dùng trong văn bản formal.
  • Phân biệt luscious với lush và luxurious.
  • Sử dụng với danh từ cụ thể để tăng hiệu quả hình ảnh (sôcôla luscious, phong cảnh luscious).
  • Luyện tập mô tả ngoài ẩm thực để mở rộng phạm vi dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'luscious'?

A.Bitter
B.Beautiful
C.Sweet
D.Simple
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'luscious' used correctly?

A.The simple task was luscious to complete.
B.The bitter taste of the lemon was luscious.
C.She admired the luscious painting in the gallery.
D.They were lost in the luscious forest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'luscious'?

A.Awful
B.Bland
C.Delicious
D.Dry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'luscious'?

A.Tasteless
B.Juicy
C.Flavorful
D.Delectable
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe something as 'luscious'?

A.Doing a difficult math problem
B.Eating a ripe and juicy mango
C.Watching a scary movie
D.Cleaning the house

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ