LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lusty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lusty Ý nghĩa của Từ

  • tràn đầy sức sống
  • mạnh mẽ
  • đầy năng lượng
Illustration for this word

lusty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lusty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlʌsti/
Mỹ /ˈlʌsti/
Tiết
lusty

lusty Từ nguyên của Từ

Gốc: lust (từ tiếng Anh cổ lust 'ham muốn') + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'lusty' từ gốc ngôn ngữ German, phản ánh sự sống động và ham muốn. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một khu vườn rực rỡ, đầy hoa sắc màu, biểu trưng cho đam mê và năng lượng của cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, lusty thường có nghĩa là đầy sức sống, tráng kiện và tràn đầy năng lượng. Nó có thể mô tả một người tràn đầy nhiệt huyết hoặc một buổi biểu diễn sôi nổi. Tông điệu của từ này có thể hơi cổ, nên ít phù hợp với văn bản trang trọng mà thích hợp cho mô tả sống động, hài hước. Người học cần phân biệt với ý nghĩa tình dục; ý nghĩa ở đây là sức mạnh, sự nhiệt huyết, chứ không phải ham muốn. Thường gặp trong các mô tả thể thao, âm nhạc đầy khí thế hoặc sự kiện náo nhiệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Lusty mô tả sự năng động, mạnh mẽ và đầy nhiệt huyết, không phải sự thanh lịch tinh tế.
  • • Dùng với các danh từ như hoạt động, buổi trình diễn hay tinh thần khán giả.
  • • Tránh ngữ cảnh trang trọng hoặc có ý nghĩa tình dục.
  • • Giọng nói casual hoặc humor có thể phù hợp.
  • • Sử dụng với chủ thể sống động, cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không nhầm với ham muốn tình dục
  • Không phù hợp cho văn bản formal lắm
  • Có thể bị hiểu nhầm là ám chỉ tình dục
  • Dùng với hoạt động có năng lượng rõ ràng
  • Nên dùng với chủ thể cụ thể, sống động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn về sự khác biệt khái niệm cho người Việt

Mẹo Học

  • Học các collocations mạnh (performan vigor).
  • Lưu ý giọng điệu có phần cổ điển trong sử dụng hiện tại.
  • Tránh dùng trong văn bản formal.
  • Kết hợp với danh từ thể hiện năng lượng.
  • So sánh với energetic và robust để mở rộng từ vựng.
  • Luyện về mô tả sống động và đầy màu sắc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lusty'?

A.Full of vigor and strength
B.Excited about a new book
C.A gentle caress
D.Being overly cautious
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'lusty' in a sentence.

A.The child was lusty after finishing his homework.
B.She sang a lusty tune that filled the room with joy.
C.He had a lusty appetite for junk food.
D.The book had a lusty plot twist that kept readers engaged.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lusty'?

A.Timid
B.Energetic
C.Lethargic
D.Solemn
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lusty'?

A.Brisk
B.Vibrant
C.Weak
D.Radiant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might describe a person or situation as 'lusty'?

A.A dull conversation about tax regulations.
B.A calm meditation session focused on mindfulness and relaxation.
C.A lively sports team celebrating a victory after a challenging game.
D.An evening walk through a quiet street.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ