LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

appetite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

appetite Ý nghĩa của Từ

  • một nhu cầu tự nhiên để thỏa mãn cơn đói
  • một mong muốn mạnh mẽ cho điều gì đó
  • một khao khát hoặc mong muốn về loại thực phẩm cụ thể
Illustration for this word

appetite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

appetite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæp.ɪ.taɪt/
Mỹ /ˈæp.ɪ.taɪt/
Tiết
appetite

appetite Từ nguyên của Từ

Từ 'appetite' xuất phát từ tiếng Latinh 'appetitus' (mong muốn), được tạo ra từ 'ad-' (đến) + 'petere' (tìm kiếm). Hãy tưởng tượng một người giơ tay ra, khao khát một bữa ăn ngon.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên bụng và thở đều. Có một lực kéo nhẹ ở ngực; tôi move sự chú ý sang việc khác và cho mình một set chờ. Tôi quay người một chút, shift tư thế và điều chỉnh nhịp thở để kiềm chế ham muốn. Appetite xuất hiện như một tín hiệu mà tôi có thể dẫn đường, không phải một yêu cầu bắt buộc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, appetite là danh từ chỉ ham muốn tự nhiên để no bụng hoặc sự khao khát mạnh mẽ cho một điều gì đó, chẳng hạn thức ăn hoặc tri thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Appetite là danh từ; không dùng như động từ. Dùng 'appetite for' theo sau là danh từ. Phân biệt với hunger. Thành ngữ phổ biến: 'to whet your appetite', 'loss of appetite'. Có thể chỉ ham muốn ăn uống hoặc ham muốn không liên quan đến ăn uống (kiến thức, cuộc phiêu lưu).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Appetite bằng với Hunger
  • Appetite chỉ dành cho thức ăn
  • Có appetite là phải ăn ngay
  • appetizer và appetite là đồng nghĩa
  • Appetite không mô tả ham muốn phi thực phẩm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, appetite không chỉ là sự đói mà còn là ham muốn tinh thần; chú ý phân biệt hunger và appetite khi học từ vựng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: sự thèm ăn cho kiến thức, sự thèm ăn cho phiêu lưu.
  • Phân biệt thèm ăn và đói.
  • Sử dụng 'to whet your appetite' để mô tả điều gì đó kích thích sự quan tâm.
  • Ghi nhớ 'loss of appetite' trong ngữ cảnh y khoa.
  • Tránh nhầm lẫn với appetizer.
  • Viết một câu về món ăn và một câu về ham muốn phi thực phẩm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'appetite'?

A.A strong desire for food
B.A feeling of tiredness
C.A fear of heights
D.A love for reading
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'appetite' used correctly?

A.He had a good appetite in the morning.
B.She had no appetite for adventure.
C.The cat showed appetite for a new toy.
D.Their appetite for knowledge was impressive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'appetite'?

A.Disinterest
B.Aversion
C.Satiety
D.Hunger
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'appetite'?

A.Indifference
B.Disgust
C.Repulsion
D.Craving
Bước 5: Thành thạo

How does the word 'appetite' apply in the real world?

A.It symbolizes a feeling of confusion.
B.It refers to a lack of interest in a subject.
C.It signifies a fear of trying new foods.
D.It describes a strong craving for something.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ