LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

machination - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

machination Ý nghĩa của Từ

  • âm mưu
  • kế hoạch xảo trá
  • mưu đồ
Illustration for this word

machination Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

machination Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmæʃ.ɪˈneɪ.ʃən/
Mỹ /ˌmæʃ.ɪˈneɪ.ʃən/
Tiết
machination

machination Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'machinatio' (nghĩ ra, mưu tính) + 'machinare' (âm thầm làm kế). Nguồn gốc từ Latinh, phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thiên tài ẩn sau bức màn, dệt nên một mạng lưới phức tạp của sự lừa dối và kế hoạch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

machination là danh từ chỉ một âm mưu tinh vi hoặc kế hoạch xảo quyệt, thường có hàm ý tiêu cực. Nó gợi ý sự thao túng có chủ ý sau hậu trường, một kế hoạch được dàn dựng để lừa dối người khác. Thuật ngữ này thường gặp trong các bài phân tích về quyền lực chính trị, âm mưu doanh nghiệp hoặc các câu chuyện hư cấu nơi một bộ não thiên tài điều khiển từ bóng tối. Thuật ngữ mang sắc thái trang trọng, thích hợp cho văn bản phân tích hơn là lời nói hàng ngày. Từ đồng nghĩa: âm mưu, mưu mô, thủ đoạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng từ này mang sắc thái tiêu cực; không dùng cho kế hoạch bình thường. Dùng cho sự thao túng ở hậu trường hoặc âm mưu. Kết hợp với tính từ như tinh vi, công phu. Tránh bối cảnh nói thường ngày; dành cho văn bản formal. Đảm bảo chủ thể là người nằm sau kế hoạch, chứ không phải một dự án bình thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ ám chỉ một âm mưu lớn; có thể mô tả kế hoạch tinh vi nhỏ.
  • Không phải lúc nào cũng bất hợp pháp.
  • Có thể đề cập đến một hành động đơn lẻ, không nhất thiết là chuỗi động thái.
  • Trong tiếng nói hàng ngày có thể nhầm với 'kế hoạch' hoặc 'âm mưu'.
  • Thường mang nghĩa tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, machination gợi ý một âm hưởng văn học và sự thao túng bí mật; dễ bị hiểu nhầm với từ 'kế hoạch' thông dụng.

Mẹo Học

  • Liên kết machination với các ngữ cảnh âm mưu chính trị hoặc doanh nghiệp.
  • Giữ ở mức formal; mang nghĩa thao túng phía sau hậu trường.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như plan, scheme, conspiracy.
  • Học theo cụm từ như tinh vi, ở đằng sau hậu trường.
  • Thực hành với tin tức và tiểu thuyết để nắm ngữ cảnh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'machination'?

A.Music genre
B.Sneaky plan
C.Food dish
D.Vehicle type
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'machination' used correctly?

A.I really enjoy the machination of baking cookies.
B.He showed his machination by helping the community.
C.The machination of the car was impressive.
D.Her machination to win the game was clever.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'machination'?

A.Transparent
B.Scheme
C.Honest
D.Open
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'machination'?

A.Honesty
B.Revelation
C.Clarity
D.Disclosure
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'machination'?

A.Cooking show
B.Nature documentary
C.Political scandal
D.Sports event

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ