LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

maglev - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

maglev Ý nghĩa của Từ

  • một loại tàu sử dụng lực từ trường để nâng
  • một hệ thống giao thông nổi trên mặt đất
  • một công nghệ vận tải nhanh không có đường ray
Illustration for this word

maglev Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

maglev Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæɡ.lɛv/
Mỹ /ˈmæɡ.lɛv/
Tiết
maglev

maglev Từ nguyên của Từ

(nam châm + nổi) - Thuật ngữ 'maglev' kết hợp 'nam châm', từ tiếng Latin 'magnes', có nghĩa là 'nam châm', và 'nổi', từ tiếng Latin 'levitas', có nghĩa là 'nhẹ'. Hãy tưởng tượng một chuyến tàu tương lai trôi nổi không cần sức lên trên đường ray, một hình ảnh của sự sang trọng và tốc độ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Maglev là một loại tàu dùng levitation từ trường để lơ lửng trên đường ray, giảm ma sát và cho phép vận tốc rất cao. Tàu được dẫn hướng và ổn định bằng trường từ giữa nam châm trên tàu và nam châm trên đường ray, và propulsion thường bằng động cơ tuyến tính. Do không tiếp xúc, mòn và tiếng ồn có thể giảm; tuy nhiên hạ tầng đòi hỏi chi phí lớn. Các tuyến maglev như Shanghai Maglev đã vận hành thương mại, trong khi nhiều nước khác đang nghiên cứu các thiết kế kết hợp giữa tốc độ, an toàn và chi phí. Maglev cạnh tranh với tàu hỏa tốc độ cao nhưng triển khai phụ thuộc vào khả năng kinh tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng maglev như danh từ.
  • Không dùng như động từ.
  • Cụm từ phổ biến: tàu maglev, tuyến maglev.
  • Nó là viết tắt của levitation từ.
  • Ví dụ: Shanghai Maglev.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Maglev là công nghệ ma thuật, không cần ray.
  • Tất cả hệ thống maglev không cần đường ray.
  • Maglev luôn nhanh hơn tàu cao tốc.
  • Siêu dẫn bắt buộc trong mọi thiết kế maglev.
  • Maglev loại bỏ mọi chi phí bảo trì.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, maglev là danh từ, không nên dùng như động từ; phân biệt với tàu tốc độ cao thông thường.

Mẹo Học

  • Maglev originate từ levitation từ.
  • Dùng với tàu hoặc tuyến (tàu maglev, tuyến maglev).
  • Là danh từ, không phải động từ.
  • Nhớ ví dụ thực tế như Shanghai Maglev.
  • So sánh với tàu tốc độ cao để hiểu chi phí.
  • Luyện phát âm: mag-leev.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'maglev'?

A.A type of population growth
B.An agricultural technique
C.A train that uses magnetic levitation
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'maglev'?

A.The new maglev train promises to reduce travel times significantly.
B.The artist created a beautiful maglev of the sunset.
C.She baked a maglev cake for the party.
D.He enjoys playing maglev on his computer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'maglev'?

A.Train
B.Elevator
C.Airplane
D.Bicycle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'maglev'?

A.Ground transport
B.Sky transport
C.Bicycle
D.Walking
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving maglev?

A.The new high-speed rail system is based on magnetic levitation technology.
B.There was a lot of traffic because cars were stuck.
C.She took a stroll in the park.
D.They prepared a science experiment.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ