maglev - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(nam châm + nổi) - Thuật ngữ 'maglev' kết hợp 'nam châm', từ tiếng Latin 'magnes', có nghĩa là 'nam châm', và 'nổi', từ tiếng Latin 'levitas', có nghĩa là 'nhẹ'. Hãy tưởng tượng một chuyến tàu tương lai trôi nổi không cần sức lên trên đường ray, một hình ảnh của sự sang trọng và tốc độ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMaglev là một loại tàu dùng levitation từ trường để lơ lửng trên đường ray, giảm ma sát và cho phép vận tốc rất cao. Tàu được dẫn hướng và ổn định bằng trường từ giữa nam châm trên tàu và nam châm trên đường ray, và propulsion thường bằng động cơ tuyến tính. Do không tiếp xúc, mòn và tiếng ồn có thể giảm; tuy nhiên hạ tầng đòi hỏi chi phí lớn. Các tuyến maglev như Shanghai Maglev đã vận hành thương mại, trong khi nhiều nước khác đang nghiên cứu các thiết kế kết hợp giữa tốc độ, an toàn và chi phí. Maglev cạnh tranh với tàu hỏa tốc độ cao nhưng triển khai phụ thuộc vào khả năng kinh tế.
Đối với người Việt, maglev là danh từ, không nên dùng như động từ; phân biệt với tàu tốc độ cao thông thường.
What is the definition of 'maglev'?
Which sentence correctly uses the word 'maglev'?
Which word is most similar to 'maglev'?
What is the opposite of 'maglev'?
Can you think of a real-life scenario involving maglev?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật