magnesium - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'magnes', có thể bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp nghĩa là 'nam châm' và tiếng Latinh cho 'magnesia'. Xuất phát lịch sử: Latin 'magnes' → tiếng Pháp cổ 'magnésium' → tiếng Anh 'magnesium'. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi biểu diễn pháo trung hòa với ánh sáng rực rỡ trên bầu trời đêm, tượng trưng cho tính chất sáng và phản ứng của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMagiê là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Mg. Đây là một kim loại nhẹ màu bạc, ít chịu ăn mòn và được sử dụng rộng rãi trong hợp kim cho các bộ phận hàng không và ô tô. Trong cơ thể người, magiê là một khoáng chất thiết yếu hỗ trợ sản xuất năng lượng, tổng hợp protein, chức năng thần kinh và co cơ, giúp duy trì nhịp tim bình thường và xương chắc khỏe. Các hợp chất magiê phổ biến trên đất và trong thực phẩm; rau xanh lá, các loại hạt, hạt giống và ngũ cốc nguyên hạt là nguồn cung cấp tốt. Hình ảnh dễ nhớ là tia lửa magiê rực sáng trên bầu trời đêm, tượng trưng cho tính phản ứng cao của nó.
Người nói tiếng Việt thường gắn magiê với dinh dưỡng và thực phẩm; cần phân biệt rõ giữa nguyên tố hóa học và bổ sung dinh dưỡng.
What is the definition of magnesium?
Which sentence correctly uses the word magnesium?
Which word is a synonym for magnesium?
What is an antonym of magnesium?
Can you give an example of a real-life scenario where magnesium is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật