LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

maintenance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

maintenance Ý nghĩa của Từ

  • quá trình giữ cho một cái gì đó ở trạng thái tốt
  • bảo trì cơ sở vật chất vệ sinh để đảm bảo vệ sinh
  • dịch vụ và sửa chữa định kỳ các cấu trúc vệ sinh
Illustration for this word

maintenance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

maintenance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmeɪn.tən.əns/
Mỹ /ˈmeɪn.tən.əns/
Tiết
maintenance

maintenance Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'duy trì' (giữ) + 'ance' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'manu tenere' → Pháp cổ 'maintenir' → tiếng Anh 'maintenance'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bảo trì liên tục kiểm tra và sửa chữa nhà vệ sinh công cộng để đảm bảo chúng sạch sẽ và hoạt động tốt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay tới hộp dụng cụ và bắt đầu làm việc. Đẩy mạnh một con vít, lau chùi và điều chỉnh các ống dẫn cho vừa với thiết bị đang dùng. Nhịp làm việc đều đặn, đẩy ở đây, kéo ở kia, căn chỉnh cho khớp nhau. Kiên trì thực hiện, căn phòng trở nên bình lặng hơn và thói quen bảo trì hiện rõ trong hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bảo trì là tập hợp các hành động liên tục để giữ cho một vật ở trạng thái tốt. Nó bao gồm kiểm tra, vệ sinh, sửa chữa và thay thế nhằm ngăn ngừa hỏng hóc và kéo dài tuổi thọ. Trong quản lý cơ sở, bảo trì đảm bảo vệ sinh, an toàn và tính tiếp cận, duy trì các hệ thống như ống nước, điện và điều hòa ở trạng thái hoạt động tốt. Bảo trì phần mềm cũng quan trọng, với cập nhật và sửa lỗi để tăng độ tin cậy. Bảo trì tốt giúp giảm thời gian chết, giảm chi phí và bảo toàn giá trị tài sản. Khi lập kế hoạch, lịch trình, ngân sách và phân công trách nhiệm quan trọng như trình độ kỹ thuật. Bảo trì là việc chăm sóc liên tục để hệ thống vận hành ổn định theo thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng bảo trì cho việc chăm sóc liên tục, không phải sửa chữa một lần.
  • Phân biệt bảo trì dự phòng và sửa chữa.
  • Dùng cụm từ như 'kế hoạch bảo trì', 'bảo trì định kỳ'.
  • Trong quản lý cơ sở, bảo trì liên quan đến vệ sinh, an toàn và tiếp cận.
  • Bảo trì phần mềm gồm cập nhật và sửa lỗi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bảo trì không phải là sửa chữa; đó là chăm sóc phòng ngừa liên tục.
  • Nhiều người nghĩ bảo trì chỉ áp dụng cho tòa nhà, không cho phần mềm.
  • Nó không phải một sự kiện một lần, mà là quá trình liên tục.
  • Làm tất cả cùng một lúc sẽ không hiệu quả; hãy lên kế hoạch.
  • Một số vấn đề cần thời gian để giải quyết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: Bảo trì là chăm sóc liên tục, không phải sửa chữa một lần.

Mẹo Học

  • Nhấn mạnh các cụm từ như kế hoạch bảo trì, bảo trì định kỳ.
  • Phân biệt bảo trì với sửa chữa; bảo trì là phòng ngừa.
  • Luyện tập trong bối cảnh tòa nhà, cơ sở và phần mềm.
  • Sử dụng cụm từ ngắn và dài: bảo trì dự phòng, bảo trì có lịch.
  • Liên kết bảo trì với an toàn và độ tin cậy.
  • Tạo các tình huống thực tế: kiểm tra, vệ sinh, thay thế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'maintenance'?

A.Destruction
B.Repair
C.Improvement
D.Celebration
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'maintenance' correctly?

A.Regular maintenance is essential to keep appliances working properly.
B.He decided to skip maintenance on his car, thinking it's unnecessary.
C.She maintains a strict diet to maintenance her weight.
D.The maintenance man fixed the broken sink in no time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'maintenance'?

A.Preservation
B.Assistance
C.Neglect
D.Connection
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'maintenance'?

A.Enhancement
B.Restoration
C.Deterioration
D.Development
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'maintenance'?

A.She regularly cleans and repairs her bike to keep it in good condition.
B.He likes to go on adventures and explore different cultures.
C.They often meet up for coffee to catch up on each other's lives.
D.The team worked hard to achieve their goal and win the championship.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visiting and Protecting a Volcanic Crater

Opinion & Ideas

2026.02.19 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Pollution Project and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Workplace Meeting on Wellness Options

Workplace Meeting

2025.10.03 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ