maintenance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'duy trì' (giữ) + 'ance' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'manu tenere' → Pháp cổ 'maintenir' → tiếng Anh 'maintenance'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bảo trì liên tục kiểm tra và sửa chữa nhà vệ sinh công cộng để đảm bảo chúng sạch sẽ và hoạt động tốt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay tới hộp dụng cụ và bắt đầu làm việc. Đẩy mạnh một con vít, lau chùi và điều chỉnh các ống dẫn cho vừa với thiết bị đang dùng. Nhịp làm việc đều đặn, đẩy ở đây, kéo ở kia, căn chỉnh cho khớp nhau. Kiên trì thực hiện, căn phòng trở nên bình lặng hơn và thói quen bảo trì hiện rõ trong hành động.
Bảo trì là tập hợp các hành động liên tục để giữ cho một vật ở trạng thái tốt. Nó bao gồm kiểm tra, vệ sinh, sửa chữa và thay thế nhằm ngăn ngừa hỏng hóc và kéo dài tuổi thọ. Trong quản lý cơ sở, bảo trì đảm bảo vệ sinh, an toàn và tính tiếp cận, duy trì các hệ thống như ống nước, điện và điều hòa ở trạng thái hoạt động tốt. Bảo trì phần mềm cũng quan trọng, với cập nhật và sửa lỗi để tăng độ tin cậy. Bảo trì tốt giúp giảm thời gian chết, giảm chi phí và bảo toàn giá trị tài sản. Khi lập kế hoạch, lịch trình, ngân sách và phân công trách nhiệm quan trọng như trình độ kỹ thuật. Bảo trì là việc chăm sóc liên tục để hệ thống vận hành ổn định theo thời gian.
Giải thích cho người học tiếng Việt: Bảo trì là chăm sóc liên tục, không phải sửa chữa một lần.
What is the meaning of the word 'maintenance'?
Which sentence uses the word 'maintenance' correctly?
Which word is most similar to 'maintenance'?
What is the opposite of 'maintenance'?
Can you think of a real-life context for 'maintenance'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật