LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

major - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

major Ý nghĩa của Từ

  • lớn hơn hoặc quan trọng hơn
  • một lĩnh vực chính trong học tập
  • trở thành người lớn hoặc có trách nhiệm lớn hơn
Illustration for this word

major Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

major Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmeɪ.dʒə/
Mỹ /ˈmeɪ.dʒɚ/
Tiết
major

major Từ nguyên của Từ

major = maius (Latinh) + -or (hậu tố so sánh) → Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người chăm chỉ học chuyên ngành ở đại học, trưởng thành và sẵn sàng tự tin đối mặt với thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết chặt quai balô và đẩy cửa thư viện, các kệ sách mở ra như bản đồ. Tôi di chuyển giữa các lựa chọn, điều chỉnh suy nghĩ để tìm một con đường thực sự có thể bền vững. Khi tôi chọn một chuyên ngành, căn phòng dường như rộng hơn và tương lai đang quay về phía tôi. Tôi hít thở sâu, quyết định và cảm thấy trách nhiệm đè lên vai.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, major có nhiều ý nghĩa liên quan. Là tính từ, nó có nghĩa là cái gì đó lớn hơn hoặc quan trọng hơn so với cái khác, có thể mô tả một dự án, một thành phố hoặc vai trò có trọng lượng lớn. Là danh từ, major thường chỉ chuyên ngành chính ở trường đại học, hoặc một ngành học định hướng cho học tập của sinh viên. Cũng có nghĩa figurative liên quan đến đảm nhận trách nhiệm lớn hơn hoặc trưởng thành. Người học cần phân biệt giữa major với main và majority và chú ý đến cách ghép từ phù hợp từng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Major có thể chỉ chuyên ngành chính hoặc điều gì đó lớn hơn/quan trọng. Phân biệt với main và majority. Phát âm /ˈmeɪdʒər/. Dùng với collocazioni đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Major chỉ nghĩa là lớn nhất ở mọi ngữ cảnh.
  • Major và majority có thể dùng thay thế cho nhau.
  • Major luôn ám chỉ chuyên ngành chính.
  • Có thể dùng major như động từ để lớn lên.
  • Phát âm giống nhau ở mọi thành phần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường cho rằng major là 'lớn nhất' và nhầm với majority. Trong tiếng Anh, major có nghĩa đặc thù như lĩnh vực học chính hoặc trở thành người lớn, cần chú ý các collocazioni.

Mẹo Học

  • Học major như một danh từ cố định cho lĩnh vực học tập.
  • Phân biệt major với main và majority thông qua luyện tập.
  • Ví dụ: major city, major project, major milestone.
  • Phân biệt cách dùng tính từ và danh từ trong câu.
  • So sánh với minor để củng cố.
  • Chú ý nghĩa figurative về trách nhiệm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'major' mean?

A.College degree
B.Important
C.Tiny
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'major' correctly?

A.She bought a major apple at the store.
B.The major road leads to the city.
C.The cat took a major nap in the sun.
D.He is a major fan of basketball.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'major'?

A.Slight
B.Microscopic
C.Vast
D.Minor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'major'?

A.Tiny
B.Important
C.Huge
D.Significant
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'major'?

A.The chef cooked a delicious meal.
B.The store had a huge sale event.
C.The construction company completed a major project.
D.The student received an important award.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as a Whip: Attention and Constraints on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.26 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ