character - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'character' có nguồn gốc từ chữ Hy Lạp 'charaktēr', có nghĩa là 'dấu ấn hoặc ký hiệu'. Nó phát triển thông qua tiếng Latinh ('character') và tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tác giả cổ điển sáng tạo ra những nhân vật sống động, để lại dấu ấn không thể phai mờ trong tâm trí người đọc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNgón tay tôi đặt lên gáy sách và di chuyển nhẹ cuốn sách để lật trang, một nhân vật xuất hiện trong đầu tôi. Tôi nhìn họ hành động dưới áp lực và đặt ra một câu hỏi trong lòng để xem họ sẽ chọn gì. Nỗ lực làm bàn tay tôi căng, tôi điều chỉnh nhịp thở và cảnh vật thay đổi theo tâm trạng của nhân vật. Cuối cùng ý nghĩa không ở định nghĩa mà ở những động tác nhỏ và cách tôi tiếp tục theo dõi nhân vật ấy.
Character có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Đầu tiên, nó chỉ một người trong câu chuyện, phim hoặc vở kịch với đặc điểm và mục tiêu riêng. Thứ hai, nó chỉ một đặc điểm tính cách. Thứ ba, trong viết chữ và in ấn, nó là một ký tự. Ngữ cảnh cho biết ý nghĩa đúng cần dùng.
Đối với người Việt học, từ character có thể là người, đặc điểm hoặc ký tự; ngữ cảnh quyết định.
Which of the following words is most similar in meaning to 'character'?
In which of the following sentences is 'character' used correctly?
Which of the following words is the opposite of 'character'?
In a movie, what role does a 'character' play?
What would you call someone who shows good 'character'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật