LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

character - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

character Ý nghĩa của Từ

  • một nhân vật trong câu chuyện, phim hoặc vở kịch
  • một đặc điểm hoặc tính cách của ai đó
  • một chữ cái hoặc ký hiệu trong việc viết hoặc in
Illustration for this word

character Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

character Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkær.ək.tə/
Mỹ /ˈkɛr.ɪk.tɚ/
Tiết
character

character Từ nguyên của Từ

Từ 'character' có nguồn gốc từ chữ Hy Lạp 'charaktēr', có nghĩa là 'dấu ấn hoặc ký hiệu'. Nó phát triển thông qua tiếng Latinh ('character') và tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tác giả cổ điển sáng tạo ra những nhân vật sống động, để lại dấu ấn không thể phai mờ trong tâm trí người đọc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ngón tay tôi đặt lên gáy sách và di chuyển nhẹ cuốn sách để lật trang, một nhân vật xuất hiện trong đầu tôi. Tôi nhìn họ hành động dưới áp lực và đặt ra một câu hỏi trong lòng để xem họ sẽ chọn gì. Nỗ lực làm bàn tay tôi căng, tôi điều chỉnh nhịp thở và cảnh vật thay đổi theo tâm trạng của nhân vật. Cuối cùng ý nghĩa không ở định nghĩa mà ở những động tác nhỏ và cách tôi tiếp tục theo dõi nhân vật ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Character có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Đầu tiên, nó chỉ một người trong câu chuyện, phim hoặc vở kịch với đặc điểm và mục tiêu riêng. Thứ hai, nó chỉ một đặc điểm tính cách. Thứ ba, trong viết chữ và in ấn, nó là một ký tự. Ngữ cảnh cho biết ý nghĩa đúng cần dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Character có thể có nhiều nghĩa: một người trong câu chuyện, một đặc điểm tính cách hoặc một ký tự đơn.
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.
  • Khi mô tả một người, tập trung vào hành động và đối thoại để lộ diện tính cách.
  • Trong viết và in ấn, nó là một ký tự duy nhất.
  • Một nhân vật được phát triển tốt có thể gợi lên chủ đề và sự đồng cảm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Character luôn là một người hư cấu.
  • Tính cách và character là hai khái niệm khác nhau.
  • Character là người chứ không phải đặc điểm hay ký tự.
  • Charisma đồng nghĩa với character.
  • Role bị dịch thành character sai trong một số tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, từ character có thể là người, đặc điểm hoặc ký tự; ngữ cảnh quyết định.

Mẹo Học

  • 1) Xác định ý nghĩa dựa trên ngữ cảnh.
  • 2) Liên kết ý nghĩa với danh từ phù hợp (nhân vật, đặc điểm, ký tự).
  • 3) Luyện tập ba nghĩa bằng các câu ngắn.
  • 4) Chú ý các cụm từ như 'nhân vật trong câu chuyện' vs 'đặc điểm tính cách'.
  • 5) Tránh nhầm lẫn giữa character và charisma.
  • 6) Đọc nhiều ví dụ để thấy vai trò của ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following words is most similar in meaning to 'character'?

A.Slippery
B.Lazy
C.Exciting
D.Personality
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'character' used correctly?

A.She is reading a good book.
B.The building has a strong foundation.
C.He has a lot of characters.
D.They went to the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is the opposite of 'character'?

A.Wisdom
B.Integrity
C.Courage
D.Dishonesty
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a movie, what role does a 'character' play?

A.Director
B.Audience
C.Hero
D.Villain
Bước 5: Thành thạo

What would you call someone who shows good 'character'?

A.Evil
B.Kind-hearted
C.Brave
D.Lazy

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as a Whip: Attention and Constraints on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.26 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Vendors, Policy, and Public Opinion

Opinion & Ideas

2026.02.10 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ