LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

malfeasance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

malfeasance Ý nghĩa của Từ

  • hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp, đặc biệt là bởi một quan chức công
  • hành vi không thích hợp hoặc sai lệch
  • hành động gây hại hoặc ác
Illustration for this word

malfeasance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

malfeasance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mælˈfiː.zəns/
Mỹ /mælˈfiː.zəns/
Tiết
malfeasance

malfeasance Từ nguyên của Từ

mal- = xấu + feasance = làm. Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quan chức tham nhũng chiếm đoạt tiền thuế, đại diện cho 'hành động xấu' của malfeasance.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Malfeasance chỉ hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp, đặc biệt khi một quan chức công quyền lạm dụng quyền lực để trục lợi cá nhân. Nó nhấn mạnh hành vi cố ý can thiệp hoặc gây hại, khác với lỗi vô ý trong thực thi trách nhiệm. Trong ngữ cảnh pháp lý, malfeasance được phân biệt với misfeasance (thực hiện nhiệm vụ kém) và nonfeasance (không làm gì). Từ này có nguồn gốc từ Latin through Old French, với phần mal- nghĩa là xấu và feasance nghĩa là làm việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Malfeasance ám chỉ hành vi sai trái và có chủ ý của một quan chức. 2) Phải phân biệt với misfeasance và nonfeasance. 3) Ngữ cảnh trang trọng, thường gặp trong pháp lý hoặc tin tức. 4) Điểm collocation thường gặp: tham nhũng, biển thủ, lạm dụng quyền lực. 5) Dùng thận trọng ngoài ngữ cảnh chuyên môn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là nó bao quát mọi hành vi sai trái, không chỉ của quan chức công quyền.
  • Dễ nhầm với tham nhũng tư nhân; không chỉ công vụ.
  • Có thể bị nhầm với misfeasance hoặc nonfeasance.
  • Không chỉ dành cho lỗi lầm nhỏ.
  • Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, malfeasance được xem như thuật ngữ pháp lý formal nói về lạm dụng quyền lực của quan chức công quyền; hiểu sự khác biệt vs misfeasance và nonfeasance, tránh dùng cho sai phạm tư nhân.

Mẹo Học

  • So sánh malfeasance với misfeasance và nonfeasance để nắm rõ ý nghĩa.
  • Học qua các ngữ cảnh tham nhũng, lạm dụng quyền lực.
  • Luyện tập với văn bản pháp lý hoặc tin tức thực tế.
  • Dùng phong cách ngôn ngữ trang trọng để làm quen.
  • Ghi nhớ gốc từ mal- (xấu) + feasance (hành động).
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'malfeasance'?

A.Evil misconduct or wrongdoing
B.A musical instrument
C.A type of fruit
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'malfeasance' used correctly?

A.She enjoyed playing malfeasance with her friends.
B.The malfeasance sang beautifully in the forest.
C.The company was investigated for malfeasance in their financial dealings.
D.He ate a delicious malfeasance for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'malfeasance'?

A.Honesty
B.Negligence
C.Integrity
D.Corruption
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'malfeasance'?

A.Integrity
B.Misconduct
C.Misdeed
D.Fault
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would 'malfeasance' be a cause for legal action?

A.Volunteering at a local charity event
B.Helping someone in need
C.Not showing up to work on time
D.Committing fraud in a financial institution

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ