malicious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mal- = xấu + icious = có đặc điểm. Xuất phát từ tiếng Latinh 'malitiosus' → tiếng Pháp cổ 'malicieux' → tiếng Anh 'malicious'. Hãy tưởng tượng ra một nhân vật u ám đang dệt nên những âm mưu có hại với nụ cười méo mó, tượng trưng cho bản chất của ác ý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMalicious là tính từ mô tả người có ý định gây hại hoặc đau đớn, hoặc hành động bị thúc đẩy bởi ác ý và thù hằn. Nó được dùng cho các hành vi tấn công, tin đồn ác ý hoặc phần mềm độc hại. Từ tương đương tiếng Việt là ác ý hoặc cố ý gây hại. Dạng adverb là maliciously, nghĩa là một cách ác ý.
Tiếng Việt nhấn mạnh ý định gây hại; người học có thể nhầm lẫn với sự khó chịu thông thường thay vì ý đồ ác ý rõ ràng.
What is the meaning of the word 'malicious'?
In which sentence is 'malicious' used correctly?
Which word is a synonym for 'malicious'?
What is the opposite of 'malicious'?
In what real-life situation would someone display 'malicious' behavior?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật