LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

malicious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

malicious Ý nghĩa của Từ

  • có ý định gây hại hoặc đau khổ
  • độc ác hoặc có ý xấu
  • được đặc trưng bởi ác ý
Illustration for this word

malicious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

malicious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈlɪʃ.əs/
Mỹ /məˈlɪʃ.əs/
Tiết
malicious

malicious Từ nguyên của Từ

mal- = xấu + icious = có đặc điểm. Xuất phát từ tiếng Latinh 'malitiosus' → tiếng Pháp cổ 'malicieux' → tiếng Anh 'malicious'. Hãy tưởng tượng ra một nhân vật u ám đang dệt nên những âm mưu có hại với nụ cười méo mó, tượng trưng cho bản chất của ác ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Malicious là tính từ mô tả người có ý định gây hại hoặc đau đớn, hoặc hành động bị thúc đẩy bởi ác ý và thù hằn. Nó được dùng cho các hành vi tấn công, tin đồn ác ý hoặc phần mềm độc hại. Từ tương đương tiếng Việt là ác ý hoặc cố ý gây hại. Dạng adverb là maliciously, nghĩa là một cách ác ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định thiệt hại có cố ý hay vô ý
  • Dùng với chủ thể để làm rõ ai đang hành động ác ý
  • maliciously là trạng từ diễn tả hành động ác ý
  • Tránh dùng malicious cho vô tình hay thiếu hiểu biết
  • Malice là danh từ chỉ ý định xấu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ác ý chỉ nói về sự tàn ác bạo lực
  • Chỉ mô tả con người, không mô tả hành động hoặc phần mềm
  • Ác ý bằng với giận dữ hoặc thói xấu thông thường, không phải cố ý gây hại
  • Một người lưu ý có thể thô lỗ nhưng không nhất thiết ác ý
  • Hành vi ác ý luôn là hành vi bất hợp pháp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh ý định gây hại; người học có thể nhầm lẫn với sự khó chịu thông thường thay vì ý đồ ác ý rõ ràng.

Mẹo Học

  • Xác định đối tượng và mục tiêu của thiệt hại để nhận biết ý định ác ý
  • Phân biệt ác ý với sự khó chịu hay thiếu suy nghĩ
  • Sử dụng maliciously để mô tả cách hành động được thực hiện ác ý
  • Luyện tập trong bối cảnh phần mềm để thấy từ này được dùng
  • So sánh với từ đồng nghĩa như xấu xa hay có hại để tinh chỉnh sắc thái
  • Đọc dấu hiệu ý định trong ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'malicious'?

A.Friendly
B.Big
C.Yellow
D.Harmful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'malicious' used correctly?

A.Her malicious gossip hurt many people.
B.The cheerful dog wagged its tail happily.
C.He always acts with kindness towards others.
D.I saw a huge tree in the forest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'malicious'?

A.Spontaneous
B.Friendly
C.Hostile
D.Benevolent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'malicious'?

A.Cruel
B.Aggressive
C.Dangerous
D.Harmless
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone display 'malicious' behavior?

A.Donating money to a good cause
B.Helping an elderly person cross the street
C.Volunteering at a local charity event
D.Deliberately spreading false rumors to hurt someone's reputation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ