LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

malnutrition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

malnutrition Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng do dinh dưỡng không đủ hoặc không cân bằng
  • thiếu hụt chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe
Illustration for this word

malnutrition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

malnutrition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mælnʊˈtrɪʃən/
Mỹ /mælnuˈtrɪʃən/
Tiết
malnutrition

malnutrition Từ nguyên của Từ

malnutrition được cấu thành từ cách nối tiền tố 'mal-' (xấu) và gốc 'nutrition' (dinh dưỡng). Nguồn gốc đến từ tiếng Latin 'malus' → tiếng Pháp cổ 'mal-' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đĩa thức ăn trông ngon miệng nhưng không cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết, tượng trưng cho việc calorie rỗng dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Suy dinh dưỡng là một tình trạng sức khỏe phát sinh từ chế độ ăn uống không đủ hoặc mất cân đối, thiếu các chất dinh dưỡng thiết yếu. Nó có thể xảy ra khi bữa ăn thất thường hoặc thực phẩm thiếu calo, protein, vitamin và khoáng chất. Trẻ em có thể chậm tăng trưởng và suy giảm miễn dịch; người lớn mệt mỏi và có nguy cơ bệnh tật cao hơn. Nguyên nhân bao gồm nghèo đói, bệnh tật, an ninh lương thực kém hoặc thói quen ăn uống thiếu cân đối. Điều trị thường kết hợp thay đổi chế độ ăn, bổ sung dinh dưỡng, chăm sóc y tế và sự hỗ trợ lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Chú ý cả suy dinh dưỡng và thiếu dinh dưỡng vi chất. • Suy dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, không chỉ người nghèo. • Có thể cần thay đổi chế độ ăn lâu dài. • Bổ sung dinh dưỡng một mình thường không đủ. • Tìm ý kiến bác sĩ khi nặng hoặc dai dẳng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ là thiếu calo.
  • Suy dinh dưỡng chỉ xảy ra ở các nước nghèo.
  • Nó giống với nạn đói.
  • Một viên vitamin là đủ.
  • Chỉ trẻ em bị ảnh hưởng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường cho rằng suy dinh dưỡng chỉ là đói; cần nhấn mạnh thiếu hụt dinh dưỡng vi chất và chất lượng chế độ ăn.

Mẹo Học

  • Luyện 2-3 collocations phổ biến (khủng hoảng suy dinh dưỡng, suy dinh dưỡng nặng).
  • Liên hệ với triệu chứng (giảm cân, mệt mỏi, bất ổn miễn dịch).
  • Học từ liên quan: suy dinh dưỡng, thiếu vi chất dinh dưỡng.
  • Đọc các nghiên cứu trường hợp trong báo cáo y tế.
  • Xem thông điệp y tế công cộng để thấy ngữ cảnh.
  • Tạo một từ điển ngắn về dinh dưỡng liên quan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'malnutrition' mean?

A.Healthy eating habits
B.Sufficient food intake
C.Lack of proper nutrition
D.High energy consumption
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'malnutrition' correctly.

A.Eating pizza every day can lead to malnutrition.
B.The malnutrition of the cake was impressive.
C.He faced malnutrition because he didn't eat enough fruits.
D.Malnutrition is an important part of balanced diets.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'malnutrition'?

A.Undernourishment
B.Overeating
C.Satiety
D.Fasting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'malnutrition'?

A.Starvation
B.Nutrition
C.Deprivation
D.Imbalance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience malnutrition?

A.Eating only junk food can lead to energy surges.
B.Many people enjoy a balanced diet rich in nutrients.
C.Children in some parts of the world lack sufficient food.
D.Someone who eats too much might experience hunger.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ