malnutrition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
malnutrition được cấu thành từ cách nối tiền tố 'mal-' (xấu) và gốc 'nutrition' (dinh dưỡng). Nguồn gốc đến từ tiếng Latin 'malus' → tiếng Pháp cổ 'mal-' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đĩa thức ăn trông ngon miệng nhưng không cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết, tượng trưng cho việc calorie rỗng dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSuy dinh dưỡng là một tình trạng sức khỏe phát sinh từ chế độ ăn uống không đủ hoặc mất cân đối, thiếu các chất dinh dưỡng thiết yếu. Nó có thể xảy ra khi bữa ăn thất thường hoặc thực phẩm thiếu calo, protein, vitamin và khoáng chất. Trẻ em có thể chậm tăng trưởng và suy giảm miễn dịch; người lớn mệt mỏi và có nguy cơ bệnh tật cao hơn. Nguyên nhân bao gồm nghèo đói, bệnh tật, an ninh lương thực kém hoặc thói quen ăn uống thiếu cân đối. Điều trị thường kết hợp thay đổi chế độ ăn, bổ sung dinh dưỡng, chăm sóc y tế và sự hỗ trợ lâu dài.
Học viên tiếng Việt thường cho rằng suy dinh dưỡng chỉ là đói; cần nhấn mạnh thiếu hụt dinh dưỡng vi chất và chất lượng chế độ ăn.
What does the word 'malnutrition' mean?
Choose the sentence that uses 'malnutrition' correctly.
Which word is most similar to 'malnutrition'?
What is the opposite of 'malnutrition'?
Can you think of a real-life context where someone might experience malnutrition?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật