LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

malodorous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

malodorous Ý nghĩa của Từ

  • có mùi hôi
  • sinh ra mùi khó chịu
  • hôi thối
Illustration for this word

malodorous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

malodorous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mælˈəʊdə.rəs/
Mỹ /mælˈoʊ.dɚ.əs/
Tiết
malodorous

malodorous Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'mal-' (xấu) + 'odorous' (có mùi). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'malus' + 'odor' (mùi) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bước vào một căn phòng đầy trứng thối và rác; mùi hôi nồng nặc và dai dẳng nắm bắt được bản chất của 'malodorous'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Malodorous là một tính từ trang trọng mô tả mùi cực kỳ khó chịu và xúc phạm với khứu giác. Nó mạnh hơn so với 'smelly' và thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, văn chương hoặc hài hước. Mùi hôi kéo dài và gây khó chịu, ví dụ như mùi hôi sau một lần đổ rác hoặc căn phòng ẩm ướt sau sự cố. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ có thể dùng từ ngữ nhẹ nhàng hơn như hôi hoặc khó chịu hơn là dùng malodorous. Người học nên ghi nhớ đây là mô tả mùi và không dành cho người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để miêu tả mùi rất khó chịu và xúc phạm. Không áp dụng cho người. Thường dùng cho mùi của nơi chốn hoặc vật thể. Trang trọng hơn 'hôi' và ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có người nghĩ nó mô tả tính cách con người.
  • Hiểu lẫn odor và odorous là như nhau.
  • Nói hàng ngày thường dùng từ 'hôi' khác.
  • Không phù hợp với mùi nhẹ.
  • Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, từ malodorous nghe formal và có sắc thái khoa học hoặc văn chương. Trong nói thường, nên dùng từ hôi hoặc khó chịu.

Mẹo Học

  • Nhận diện ngữ cảnh trang trọng và sử dụng trong mô tả hoặc văn học.
  • Kết hợp với danh từ mạnh như mùi, môi trường.
  • Không dùng cho người.
  • Trong hội thoại hàng ngày dùng từ thay thế ít trang trọng.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn học.
  • Tránh lặp lại quá nhiều trong giao tiếp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'malodorous' mean?

A.Fragrant or sweet-smelling
B.Having a bad smell
C.Pleasantly scented
D.Neutral in aroma
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'malodorous' in a sentence.

A.The malodorous garbage began to attract flies in the kitchen.
B.After the rain, the malodorous air filled the room with freshness.
C.The flowers in the garden were malodorous and brought joy to everyone.
D.His malodorous perfume was a favorite at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'malodorous'?

A.Odorous
B.Fragrant
C.Aromatic
D.Perfumed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'malodorous'?

A.Disagreeable
B.Pleasant
C.Unpleasant
D.Repulsive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use the word 'malodorous'?

A.Walking through a garden filled with blooming flowers.
B.Complain about the scent of old, spoiled food.
C.Enjoying a fresh cup of coffee in the morning.
D.Talking about the fragrance of a new perfume.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ