LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

socks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

socks Ý nghĩa của Từ

  • Một mảnh quần áo được mang trên chân.
  • Một lớp phủ mềm cho chân, thường làm bằng len hoặc cotton.
  • Một thuật ngữ lóng chỉ cho một cú đánh mạnh hoặc cú đấm.
Illustration for this word

socks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

socks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɒk/
Mỹ /sɑk/
Tiết
sock

socks Từ nguyên của Từ

sock = 'soccus' (latinh, 'giày nhẹ'), từ tiếng Goth 'sokks', dẫn đến khái niệm của một món đồ mềm mại cho chân. Hãy tưởng tượng một món đồ vừa ấm vừa mềm mại ôm lấy chân bạn, giống như một cái ôm ấm áp trong những ngày lạnh giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa bàn chân vào đôi tất, dùng ngón tay move vải lên trên mu bàn chân, kéo lên và adjust để ôm vừa. Tôi giữ nhịp thở, để cảm giác ấm áp lan ra từ gót tới ngón chân. Cảm giác đó khiến tôi tiếp tục, thay đổi áp lực chân để đi vững. Đôi khi từ sock xuất hiện trong slang như một cú đánh mạnh, nhưng ở đây nó chỉ là cảm giác mềm mại của vải.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một chiếc tất là một loại trang phục mềm được mang trên bàn chân, thường làm từ len, cotton hoặc hỗn hợp. Nó bảo vệ chân, giữ ấm và giảm ma sát với giày. Có nhiều kiểu: tất ngắn, tất cổ cao, tất thể thao, tất len cho mùa lạnh. Trong tiếng Anh, sock là danh từ số ít; số nhiều là socks và thường được đếm bằng 'a pair of socks'. Ngoài ra có nghĩa bóng là động từ 'to sock someone' có nghĩa đánh ai đó, nhưng ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Học viên nên phân biệt giữa danh từ và động từ và nhớ những collocations phổ biến như 'socks and shoes'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng 'a pair of socks' để chỉ hai đôi tất.
  • • Giữ ấm và thoải mái khi đi giày.
  • • Phân biệt tất với tất dài/stockings.
  • • 'to sock someone' là động từ thô dùng ở mức informal.
  • • Chất liệu: len, cotton, tổng hợp.
  • • Dạng số nhiều: socks.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa tất và tất dài/stockings
  • Dùng 'sock' làm động từ đánh người ở tình huống không phù hợp
  • Không nói 'a pair of socks' khi đếm
  • Nhầm lẫn sock với stocking
  • Dạng số nhiều sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên nhớ sock là danh từ số nhiều 'socks' và động từ 'to sock someone' là thô tục/không phổ biến.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: socks, ngăn tủ giày, một đôi tất.
  • Đếm bằng 'a pair of socks' chứ không phải 'one sock'.
  • Phân biệt tất với tất dài/stockings.
  • Động từ 'to sock someone' là ngôn ngữ thô tục và không phổ biến.
  • Quen thuộc ngữ liệu: wool, cotton, synth.
  • Luyện tập dạng số nhiều và cụm từ tự nhiên.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi Ride: Lost Sock and Contact

Taxi Ride

2026.01.07 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ