manometer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
manometer = mano- (tay) + -meter (đo); có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (tay) và tiếng Hy Lạp 'metron' (đo), đi qua tiếng Pháp; hãy tưởng tượng một bàn tay đang đo áp suất của một quả bóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột manometer là một thiết bị dùng để đo áp lực, chủ yếu là áp suất của khí hoặc chất lỏng. Các hình thức đơn giản nhất là manometer ống U cân bằng cột chất lỏng; các mẫu hiện đại hơn có thể là kỹ thuật số hoặc màng ngăn. Bạn sẽ gặp manometer trong phòng thí nghiệm, hệ thống HVAC, cửa hàng ô tô và nhà máy công nghiệp, nơi biết được áp suất là rất quan trọng cho an toàn và hiệu suất. Từ này có nguồn gốc từ mano- (tự) và -meter (đo lường), gợi ý cách thao tác bằng tay để đọc. Đơn vị thường gặp gồm pascal, bar hoặc psi. Một số thiết bị đo áp suất differential giữa hai điểm. Trong giảng dạy, hãy phân biệt manometer với đồng hồ áp suất nói chung.
Người nói tiếng Việt thường hình dung áp suất như một giá trị duy nhất; cần hiểu sự khác biệt giữa áp suất tuyệt đối và khác biệt và rằng manometer là một dụng cụ riêng.
What is the definition of 'manometer'?
Choose the sentence that uses 'manometer' correctly.
Which word is most similar to 'manometer'?
What is the opposite of 'manometer'?
Can you think of a real-life context where a manometer would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật