LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

manometer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

manometer Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị đo áp suất
  • công cụ đo áp suất của chất lỏng hoặc khí
Illustration for this word

manometer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

manometer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈnɒmɪtə/
Mỹ /məˈnɑːmɪtər/
Tiết
manometer

manometer Từ nguyên của Từ

manometer = mano- (tay) + -meter (đo); có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (tay) và tiếng Hy Lạp 'metron' (đo), đi qua tiếng Pháp; hãy tưởng tượng một bàn tay đang đo áp suất của một quả bóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một manometer là một thiết bị dùng để đo áp lực, chủ yếu là áp suất của khí hoặc chất lỏng. Các hình thức đơn giản nhất là manometer ống U cân bằng cột chất lỏng; các mẫu hiện đại hơn có thể là kỹ thuật số hoặc màng ngăn. Bạn sẽ gặp manometer trong phòng thí nghiệm, hệ thống HVAC, cửa hàng ô tô và nhà máy công nghiệp, nơi biết được áp suất là rất quan trọng cho an toàn và hiệu suất. Từ này có nguồn gốc từ mano- (tự) và -meter (đo lường), gợi ý cách thao tác bằng tay để đọc. Đơn vị thường gặp gồm pascal, bar hoặc psi. Một số thiết bị đo áp suất differential giữa hai điểm. Trong giảng dạy, hãy phân biệt manometer với đồng hồ áp suất nói chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đọc ở سطح mắt để tránh sai lệch hình chiếu.
  • Biết liệu thiết bị đo áp suất tuyệt đối hay áp suất khác biệt.
  • Nhớ các đơn vị phổ biến: pascal (Pa), bar hoặc psi.
  • Phân biệt manometer từ đồng hồ áp suất chung (có thể kỹ thuật số hoặc cơ học).
  • Lựa chọn loại thiết bị phù hợp với ứng dụng (ống U cho thí nghiệm đơn giản, kỹ thuật số cho đo đạc chính xác).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Manometer đo nhiệt độ hoặc độ ẩm, không phải áp lực.
  • Tất cả manometer đều kỹ thuật số.
  • Máy đo áp suất lốp là cùng loại với manometer.
  • Áp suất ở mọi nơi là như nhau — manometer hiển thị cùng giá trị.
  • Pa và psi đo cùng một đại lượng, chỉ khác đơn vị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường hình dung áp suất như một giá trị duy nhất; cần hiểu sự khác biệt giữa áp suất tuyệt đối và khác biệt và rằng manometer là một dụng cụ riêng.

Mẹo Học

  • Luyện đọc không parallax bằng cách giữ mắt ở mức thấu kính đọc
  • Nhớ sự khác biệt giữa áp suất tuyệt đối và khác biệt
  • Thuộc lòng các đơn vị phổ biến (Pa, bar, psi)
  • Phân biệt manometer với đồng hồ áp suất khác
  • Hiểu sự khác biệt giữa ống U và loại kỹ thuật số
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai khi phát âm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'manometer'?

A.A tool for measuring pressure.
B.A device that measures temperature.
C.An instrument for checking weight.
D.A gadget used for calculating speed.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'manometer' correctly.

A.He checked the pressure using a digital manometer.
B.To control the temperature, you should adjust the manometer regularly.
C.The manometer on the stove measures the temperature of the food.
D.After the party, they used a manometer to calculate the number of guests.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'manometer'?

A.Thermometer
B.Altimeter
C.Barometer
D.Pedometer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'manometer'?

A.Underpressure tool
B.Pressureless device
C.Vacuum gauge
D.Non-measuring instrument
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a manometer would be used?

A.In laboratories to measure levels of liquid in a container.
B.To determine how fast a car is going on the highway.
C.In home heating systems to monitor gas pressure.
D.During cooking to check if the oven is preheated.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a tool at the supermarket

At the Supermarket

2026.02.24 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ