LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

marked - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

marked Ý nghĩa của Từ

  • một cách rõ ràng
  • đáng chú ý
  • ở mức độ đáng kể
Illustration for this word

marked Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

marked Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɑːkt/
Mỹ /mɑɹkt/
Tiết
marked

marked Từ nguyên của Từ

marked = mark + -ed (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ marcian → tiếng Anh trung cổ, sau đó trở thành tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dấu hiệu lớn và nổi bật trên giấy, khiến nó trở nên rõ ràng và khó nhầm lẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Marked là một trạng từ được dùng để mô tả hành động hoặc quan sát được thực hiện một cách dễ nhận thấy, rõ ràng hoặc nổi bật. Nó nhấn mạnh mức độ để người đọc, người nghe hoặc người quan sát nhận ra một cách rõ ràng. Ví dụ, biểu đồ có thể được marked bằng các đường đậm để nổi bật, hoặc ai đó có thể phát biểu marked để nhấn mạnh một điểm. Tùy ngữ cảnh, nó có thể diễn đạt sự sáng tỏ, cấp bách hoặc tầm quan trọng đáng kể. Cẩn thận không lạm dụng và dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý ngữ cảnh và tránh phóng đại. Dùng marked chỉ khi điều gì đó thực sự nổi bật. Thích hợp cho văn bản trang trọng hoặc nhấn mạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Marked không phải luôn đồng nghĩa với obviously hay clearly
  • Không dùng cho những thứ chỉ vừa nổi bật
  • Không mô tả cảm xúc bằng marked
  • Không phải lúc nào cũng thay thế very hoặc cực kỳ
  • Trong văn cảnh kỹ thuật có thể nghe khó tự nhiên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam có thể cho rằng marked lồng vào câu sẽ gượng gạo; thay bằng rõ ràng hoặc nổi bật cho tự nhiên hơn.

Mẹo Học

  • Viết một đoạn văn có ba dữ kiện
  • kết hợp marked với clearly hoặc obviously cho nhấn mạnh mạnh
  • so sánh với từ đồng nghĩa để cảm nhận sắc thái
  • phân biệt giữa đánh dấu chữ và nhấn mạnh nghĩa bóng
  • đọc to để nghe nhấn nhá
  • viết câu formal và informal với marked

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'marked'?

A.Highlighted
B.Blunt
C.Sad
D.Soft
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'marked' used correctly?

A.She marked the important points in the document.
B.The pencil was too marked to write with.
C.The chef marked the delicious dish.
D.He couldn't find his marked phone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'marked'?

A.Noticeable
B.Plain
C.Concealed
D.Covered
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'marked'?

A.Forgotten
B.Hidden
C.Fainted
D.Obscured
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'marked' in a real-life context?

A.Referring to a noticeable scar on someone's face
B.Talking about highlighting text in a book
C.Describing a faint pencil mark on paper
D.Discussing a faded message on a billboard

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visiting and Protecting a Volcanic Crater

Opinion & Ideas

2026.02.19 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Making a Priority Transfer at a Local Bank

Banking Basics

2025.11.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Jacket at the Store

Shopping & Refunds

2025.10.28 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ