calendar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'calenda' (Latinh) có nghĩa là 'thông báo', chỉ ngày trong tháng được công bố. Có nguồn gốc từ Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vị linh mục La Mã cổ đại thông báo tháng mới bằng một bảng gỗ cho biết các ngày.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột lịch là một hệ thống để tổ chức ngày và tháng, được dùng để lập kế hoạch công việc, ngày lễ, ngày sinh và sự kiện. Trong tiếng Anh, calendar để chỉ cả công cụ (lịch giấy hoặc lịch số) và lịch trình sự kiện. Người học thường dùng calendar khi lên kế hoạch cho các cuộc gặp, hạn chót và chuyến đi, và xem các chu kỳ theo tháng. Nguồn gốc từ tiếng Latin calenda, nghĩa là công bố ngày trong tháng. Người Việt học tiếng Anh đôi khi nhầm calendar với schedule hoặc timetable, và dùng giới từ sai với các cụm liên quan đến thời gian.
Giải thích cho người học tiếng Việt cách calendar kết hợp khái niệm công cụ và ngày tháng, với ví dụ về giới từ và nhầm lẫn với schedule.
What is the meaning of the word 'calendar'?
Which of the following sentences uses 'calendar' correctly?
What is a synonym for 'calendar'?
What is an antonym for 'calendar'?
In what real-life context would you use the word 'calendar'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật