LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

calendar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

calendar Ý nghĩa của Từ

  • một hệ thống để tổ chức ngày và tháng
  • lịch trình sự kiện
  • biểu đồ hiển thị các tháng và ngày
Illustration for this word

calendar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

calendar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæl.ən.də/
Mỹ /ˈkæl.ən.dɚ/
Tiết
calendar

calendar Từ nguyên của Từ

Từ 'calenda' (Latinh) có nghĩa là 'thông báo', chỉ ngày trong tháng được công bố. Có nguồn gốc từ Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vị linh mục La Mã cổ đại thông báo tháng mới bằng một bảng gỗ cho biết các ngày.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một lịch là một hệ thống để tổ chức ngày và tháng, được dùng để lập kế hoạch công việc, ngày lễ, ngày sinh và sự kiện. Trong tiếng Anh, calendar để chỉ cả công cụ (lịch giấy hoặc lịch số) và lịch trình sự kiện. Người học thường dùng calendar khi lên kế hoạch cho các cuộc gặp, hạn chót và chuyến đi, và xem các chu kỳ theo tháng. Nguồn gốc từ tiếng Latin calenda, nghĩa là công bố ngày trong tháng. Người Việt học tiếng Anh đôi khi nhầm calendar với schedule hoặc timetable, và dùng giới từ sai với các cụm liên quan đến thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng calendar để nói đến công cụ hoặc ngày tháng.
  • Hãy xem lịch như một bảng biểu, không chỉ danh sách sự kiện.
  • Học các giới từ: on the calendar hoặc in the calendar tùy ngữ cảnh.
  • Phân biệt calendar khỏi schedule hoặc planner.
  • Cụm từ phổ biến: calendar year, calendar month, calendar date.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • calendar chỉ là một tháng hoặc một ngày
  • ngày tháng phải nói với in calendar
  • calendar và schedule luôn có thể đổi cho nhau
  • calendar year bằng năm học
  • calendar có thể dùng như planner ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt cách calendar kết hợp khái niệm công cụ và ngày tháng, với ví dụ về giới từ và nhầm lẫn với schedule.

Mẹo Học

  • Luyện dùng on the calendar để đánh dấu ngày.
  • So sánh calendar và planner để nhận biết khác biệt.
  • Học các cụm: calendar year, calendar month.
  • Nhớ sự khác biệt between in the calendar và on the calendar.
  • Dùng ứng dụng lịch để quen với giao diện.
  • Chú ý giới từ khi nói về ngày và sự kiện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'calendar'?

A.A type of bird
B.A tool to measure time
C.A mode of transportation
D.A dancing style
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'calendar' correctly?

A.She danced with a calendar at the party.
B.He drove a calendar to work.
C.The cat chased the calendar up the tree.
D.I need to buy a new calendar for next year.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'calendar'?

A.Chair
B.Flower
C.Shoe
D.Clock
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'calendar'?

A.Organized
B.Prepared
C.Unscheduled
D.Timely
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'calendar'?

A.Building a house
B.Cooking a meal
C.Fixing a car
D.Planning events and appointments

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a postcard and guide book

Shopping in Store

2026.01.18 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Scheduling an Appointment for an IT Rollout

Workplace Meeting

2026.03.12 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Weekly Planning: Priorities for Client Demo

Workplace Meeting

2026.02.21 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Keeping Up with Social Media: Level Up Your Digital Routine

Technology & Social Media

2025.12.23 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ