LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

marketing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

marketing Ý nghĩa của Từ

  • Hoạt động quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Lĩnh vực nghiên cứu và thực hành tập trung vào nhận diện và tiếp cận khách hàng.
  • Quá trình làm cho sản phẩm được biết đến và mong muốn thông qua quảng cáo và thương hiệu.
Illustration for this word

marketing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

marketing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɑːkɪtɪŋ/
Mỹ /ˈmɑɹkɪtɪŋ/
Tiết
marketing

marketing Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hậu tố -ing gắn vào gốc market. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh mercatus (hàng hóa, thương mại) thông qua tiếng Pháp cổ marche vào tiếng Anh market; marketing hình thành bằng cách thêm -ing vào market. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một chợ nhộn nhịp, biển quảng cáo dẫn dắt người mua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếp thị (marketing) là tập hợp các hoạt động kết nối doanh nghiệp với khách hàng tiềm năng. Nó gồm nghiên cứu thị trường, xác định đối tượng mục tiêu, soạn thông điệp, chọn kênh và đo lường hiệu quả. Nó bao gồm xây dựng thương hiệu, quảng cáo, định giá, phân phối và quản lý quan hệ khách hàng, với mục tiêu kích thích sự quan tâm, tạo niềm tin và tạo nhu cầu. Tiếp thị kết nối chiến lược và thực thi, từ phân khúc thị trường đến tối ưu hóa chiến dịch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ marketing cho cả lĩnh vực, không chỉ quảng cáo.
  • Kết hợp nó với chiến dịch, chiến lược và nghiên cứu.
  • Phân biệt marketing với quảng cáo và bán hàng.
  • Luyện tập với các chiến dịch thực tế và bài học điển hình.
  • Học các cụm từ hay gặp như chiến lược marketing và tiếp thị kỹ thuật số.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Marketing chỉ là quảng cáo hay bán hàng.
  • Marketing chỉ xảy ra trong các chiến dịch lớn.
  • Branding và marketing giống nhau.
  • Một sản phẩm tốt sẽ tự bán được.
  • Marketing kỹ thuật số khác với marketing truyền thống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn marketing với quảng cáo; marketing là khái niệm rộng liên quan tới chiến lược, nghiên cứu và quản lý khách hàng.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính như chiến dịch marketing, chiến lược marketing, nghiên cứu thị trường.
  • Hiểu hành trình khách hàng và cách marketing hỗ trợ nó.
  • So sánh marketing với quảng cáo và bán hàng để thấy sự khác biệt.
  • Phân tích các chiến dịch thực tế và ghi chú thông điệp, kênh và kết quả.
  • Soạn một kế hoạch marketing mini cho một sản phẩm bạn thích.
  • Luyện miêu tả chiến dịch bằng tiếng Anh đơn giản với thuật ngữ đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the term 'marketing' refer to?

A.Teaching math
B.Cooking meals
C.Fixing cars
D.Selling products or services
Bước 2: Cách sử dụng

How is the term 'marketing' commonly used in business?

A.Writing reports
B.Answering phones
C.Developing ad campaigns
D.Managing finances
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'marketing'?

A.Advertising
B.Healthy
C.Athletic
D.Polite
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'marketing'?

A.Hiding
B.Top secret
C.Giving away
D.Hoarding
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter 'marketing'?

A.Art museum
B.Hospital emergency room
C.Construction site
D.Supermarket checkout

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Product Demo and Marketing at a Department Store

Advertising & Consumerism

2026.02.05 · 0:55 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ