LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

marrow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

marrow Ý nghĩa của Từ

  • mô mềm bên trong xương
  • phần thiết yếu của một cái gì đó
  • chất hoặc bản chất cốt lõi
Illustration for this word

marrow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

marrow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmær.əʊ/
Mỹ /ˈmɛr.oʊ/
Tiết
marrow

marrow Từ nguyên của Từ

marrow = 'thịt' + 'bên trong'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'mearh' → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chất mềm và dinh dưỡng bên trong xương, giống như một món hầm giàu có đang chờ được thưởng thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Marrow là mô mềm ở bên trong xương, sản xuất tế bào máu và lưu trữ chất béo. Trong giải phẫu có tuỷ đỏ và tuỷ vàng. Theo nghĩa bóng, marrow có nghĩa là cốt lõi hay bản chất của một điều. Người học cần phân biệt rõ marrow với xương; marrow là mô bên trong chứ không phải xương. Các cụm từ phổ biến: bone marrow, ghép tuỷ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng marrow cho mô mềm ở bên trong xương, không phải cho xương. Theo nghĩa bóng, marrow là cốt lõi hoặc bản chất. Giữ cụm từ fixed bone marrow như một đơn vị. Biết sự khác biệt giữa tuỷ đỏ và tuỷ vàng. Trong ngữ cảnh ăn uống, marrow có thể chỉ tuỷ ăn được; chú ý ngữ cảnh. Cụm từ phổ biến: bone marrow, ghép tuỷ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Marrow = xương; chúng giống nhau.
  • marrow ăn được như trong thịt là cùng một marrow y học.
  • marrow không thể dùng làm ẩn dụ.
  • tuỷ đỏ là duy nhất.
  • marrow là não hoặc bộ phận khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt rõ hai nghĩa và tránh dùng nghĩa bóng ở bối cảnh y học hoặc ngôn ngữ học thuật nếu không phù hợp.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính (giải phẫu và ẩn dụ).
  • Ghi nhớ cụm cố định bone marrow.
  • Phân biệt tuỷ đỏ và tuỷ vàng và chức năng của chúng.
  • Luyện tập với văn bản y học để thấy thuật ngữ mô.
  • Sử dụng marrow trong các câu ẩn dụ có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Kết hợp marrow với các thuật ngữ giải phẫu khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'marrow'?

A.A part of a plant
B.A tasty type of meat
C.The skin of a fruit
D.A soft creamy substance inside bones
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'marrow' used correctly?

A.She ordered a dish with bone marrow as the main ingredient.
B.He looked for the marrow to eat with his pasta.
C.The marrow of the apple was juicy.
D.The plant's marrow helped it grow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'marrow'?

A.Peel
B.Pulp
C.Leaf
D.Root
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'marrow'?

A.Flesh
B.Skin
C.Nerve
D.Shell
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'marrow' commonly used in real-life situations?

A.In medical terms for a type of blood cell
B.In gardening to describe a plant's main stem
C.In cooking to refer to the soft inside of bones
D.In sports to indicate the central part of a play

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ