LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mars - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mars Ý nghĩa của Từ

  • làm hỏng hoặc phá hoại vẻ ngoài
  • làm suy giảm chất lượng hoặc tính toàn vẹn
  • làm xỉn
Illustration for this word

mars Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mars Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɑː/
Mỹ /mɑr/
Tiết
mar

mars Từ nguyên của Từ

Từ 'mar' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'merran', có nghĩa là cản trở hoặc làm hỏng. Rễ 'merr-' gợi ý một khái niệm về sự hư hỏng. Hãy tưởng tượng một bức tranh đẹp với một vết xước lớn, tượng trưng cho cách mà một thứ có thể bị hư hại khi bị tổn thương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mar là động từ có nghĩa làm hỏng hoặc làm xấu đi bề mặt, diện mạo hoặc tính toàn vẹn của một thứ, thường ở mức độ partial hoặc thẩm mỹ thay vì phá hủy hoàn toàn. Nó có thể dùng cho hư hỏng vật lý, như vết trầy làm hỏng lớp hoàn thiện của một bức tranh, hoặc cho hư hỏng phi vật chất, như một sai sót làm xấu đi danh tiếng của một dự án. Trong thói quen dùng, ta nói một thứ bị marred bởi lỗi, vết bẩn hoặc tai nạn, và thường ghép mar với vật thể cụ thể hoặc phẩm chất trừu tượng. Ý nghĩa là suy giảm, không phải huỷ diệt toàn bộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: mar chỉ chỉ sự hư hại một phần, nhìn thấy được; dùng với bề mặt hoặc danh tiếng; phân biệt với damage hoặc ruin; thường theo sau một danh từ; phong cách trang trọng; hạn chế nói chuyện thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ nói về hỏng hóc vật lý, mà còn ảnh hưởng đến danh tiếng hoặc chất lượng.
  • Thường ám chỉ hư hỏng một phần, không phải hỏng hoàn toàn.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều có thể thay bằng damage.
  • Nói chuyện thông thường có thể nghe trang trọng khi dùng mar.
  • Ít dùng cho người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, mar thường gợi ý hư hại một phần, không phải hủy diệt hoàn toàn, chủ yếu liên quan tới ngoại hình hoặc danh tiếng.

Mẹo Học

  • So sánh mar với damage và ruin để chọn mức độ hư hỏng phù hợp.
  • Dùng mar với bề mặt hay danh tiếng, không áp dụng với con người.
  • Giữ phong cách trang trọng khi viết hoặc giải thích kỹ lưỡng.
  • Luyện tập với ví dụ vật lý và trừu tượng.
  • Sử dụng từ đồng nghĩa như vết xước hoặc suy giảm để tránh lặp lại.
  • Tạo câu có hư hỏng một phần và dễ nhận thấy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ