LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

marsupials - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

marsupials Ý nghĩa của Từ

  • một loại động vật có vú mang con non trong túi
  • các loài như kangaroo hoặc gấu túi
  • một loại động vật có vú với đặc điểm sinh sản độc đáo
Illustration for this word

marsupials Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

marsupials Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɑːˈsuː.pi.əl/
Mỹ /mɑrˈsu.pi.əl/
Tiết
marsupial

marsupials Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: 'marsupium' (tiếng Latinh nghĩa là túi) + '-al' (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: 'marsupialis' trong tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh 'marsupial'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con kangaroo nhảy cẫng với một chiếc túi lớn, trình diễn những đứa con của nó, giúp bạn ghi nhớ mối liên hệ với thuật ngữ 'túi'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Động vật có túi là một nhóm thú có đặc điểm sinh sản riêng: sau khi sinh, con non sinh non sẽ phát triển tiếp trong túi của mẹ. Ví dụ điển hình là kangaroo và koala, chủ yếu sống ở Australia, một số loài cũng có ở Mỹ. Sau khi sinh, con non bám vào vú bên trong túi và được nuôi dưỡng cho tới khi trưởng thành hơn. Khác với động vật có nhau thai, chúng tiếp tục phát triển bên ngoài tử cung trong túi. Từ marsupial có nguồn gốc từ tiếng Latinh marsupium, nghĩa là túi; hình dung túi giúp nhớ từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Marsupial có thể dùng làm danh từ và tính từ.
  • Ví dụ: kangaroo, koala.
  • Phát âm roughly là mar-SOO-pi-uhl.
  • Hình ảnh túi bụng giúp ghi nhớ.
  • So sánh với động vật có thai để hiểu sự khác biệt thời kỳ mang thai.
  • Số nhiều: marsupials.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tất cả động vật có túi đều là thú có túi.
  • Các thú có túi chỉ sống ở Australia.
  • Con non sinh ra đã đầy đủ phát triển.
  • Các thú có túi là phát triển tiến hóa gần đây.
  • Các thú có túi đẻ trứng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có xu hướng xem marsupial như là tên một loài động vật cụ thể thay vì một nhóm động vật có túi; dễ bị nhầm với khái niệm túi và sử dụng marsupial như tính từ.

Mẹo Học

  • Mỗi khi nghe marsupial, hãy hình dung túi bụng.
  • Gắn marsupial với kangaroo và koala trong ghi chú.
  • Lưu ý hậu tố -al và cách dùng tính từ.
  • So sánh với động vật có vú nuôi thai để thấy khác biệt.
  • Luyện phát âm: mar-SOO-pi-uhl.
  • Tạo một mục glossary ngắn bằng tiếng của bạn.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ