LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

marvels - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

marvels Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy ngạc nhiên hoặc kinh ngạc
  • ngạc nhiên trước điều gì đó
  • một cảm giác bất ngờ lớn hoặc sự ngưỡng mộ
Illustration for this word

marvels Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

marvels Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɑː.vəl/
Mỹ /ˈmɑːr.vəl/
Tiết
marvel

marvels Từ nguyên của Từ

marvel = mar (liên quan đến 'ngạc nhiên') + vel (liên quan đến 'quay'). Nguồn gốc: Latin 'mirari' (thích thú) > Pháp cổ 'merveilles' > Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang ngạc nhiên, hai mắt mở lớn, khi quay lại để thấy một cảnh đẹp đang mở ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Động từ marvel có nghĩa là ngạc nhiên hoặc sững sờ trước điều gì đó và bộc lộ sự ngưỡng mộ. Bạn có thể nói bạn marvel at một hoàng hôn đẹp, một phát minh thông minh hay một màn trình diễn ấn tượng. Cụm ‘marvel at’ phổ biến và có ngữ điệu hơi trang trọng hoặc văn chương, thích hợp cho viết lách hoặc lời khen. Người học thường nhầm với ’wonder’ hoặc ’amaze’; ’wonder’ rộng hơn, trong khi ’marvel’ nhấn mạnh sự ngạc nhiên đầy kính phục. Các dạng: marvel, marveled at, marveling, marvels.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng marvel cho sự ngạc nhiên mạnh mẽ; với at hoặc that; chú ý thì động từ; ít dùng trong nói thông thường; so sánh với wonder cho mức ngạc nhiên nhẹ hơn; các dạng: marvel, marveled, marveling, marvels.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là danh từ
  • Luôn nghĩa là ngạc nhiên nhẹ
  • Không phải mọi tình huống đều có thể thay bằng wonder
  • Quá khứ chỉ có marveled, không có marvelled
  • Không thể dùng với người làm chủ ngữ trong mọi trường hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, marvel thường mang tính ngữ điệu trang trọng và mạnh; người học có thể dùng wonder cho mức độ nhẹ hơn hoặc khi nói chuyện hàng ngày.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng 'marvel at' với những vật thể ngắm nhìn được (hoàng hôn, nghệ thuật).
  • Quá khứ: 'marveled' phổ biến ở Mỹ; 'marvelled' phổ biến ở Anh.
  • So với 'wonder', 'marvel' nhấn mạnh sự ngạc nhiên mạnh mẽ hơn.
  • Dùng cho sự ngưỡng mộ, không chỉ ngạc nhiên thông thường.
  • Kết hợp với tính từ để nhấn mạnh: 'marvel at the details'.
  • Tránh lạm dụng trong đối thoại hằng ngày; dùng trong văn bản hoặc đánh giá.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Journey Through the Digital Asia

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 1:14 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unraveling the Threads of Heritage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ