LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mascot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mascot Ý nghĩa của Từ

  • một nhân vật hoặc biểu tượng đại diện cho một nhóm hoặc đội
  • một người hoặc động vật được sử dụng để quảng bá sản phẩm hoặc sự kiện
  • một hình ảnh biểu trưng cho tinh thần hoặc bản sắc của một nhóm
Illustration for this word

mascot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mascot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæskət/
Mỹ /ˈmæskət/
Tiết
mascot

mascot Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: masc (nam) + -ot (hậu tố thu nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'masculus' → Pháp cổ 'mascotte' → Anh 'mascot'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh vật nhỏ đáng yêu mặc màu sắc của đội, mang lại may mắn và cổ vũ cho các cầu thủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'mascot'?

A.A symbol or character used to represent a group or team
B.A type of fruit
C.A cooking utensil
D.A form of music
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'mascot' correctly.

A.The school's mascot is a fierce lion named Leo.
B.The cat is my favorite mascot for making pancakes.
C.She wore a mascot costume to the art gallery.
D.This phone is the latest mascot model.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mascot'?

A.spoon
B.chicken
C.emblem
D.telephone
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mascot'?

A.enemy
B.non-entity
C.thing
D.individual
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone would talk about a mascot?

A.They discussed the history of the city over dinner.
B.She described her favorite book while sipping coffee.
C.At the game, everyone was cheering for the team's mascot during timeouts.
D.He didn't notice the weather on his way to work.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Controversial Carp Mascot in a Detergent Campaign

Advertising & Consumerism

2026.02.22 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Culture and Craft Festival

Culture & Festivals

2026.01.28 · 1:38 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ