LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mask - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mask Ý nghĩa của Từ

  • vật che mặt
  • hóa trang hoặc vai trò
  • che hoặc làm mờ một cái gì đó
Illustration for this word

mask Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mask Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɑːsk/
Mỹ /mæsk/
Tiết
mask

mask Từ nguyên của Từ

masc = mặt, từ tiếng Latin 'masca' = mặt nạ. Trong quá khứ, mặt nạ được sử dụng cho các buổi biểu diễn và nghi lễ, biến hình ảnh thành đại diện hoặc linh hồn. Hãy tưởng tượng một diễn viên đeo mặt nạ sống động để thể hiện một nhân vật trong huyền thoại, thu hút khán giả bằng cách che giấu danh tính thật của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm chiếc khẩu trang, di chuyển nó tới khuôn mặt và kéo dây đeo để chỉnh cho vừa. Tôi điều chỉnh cho vừa, cảm nhận mép vẽ lên và khớp vào vị trí khi tôi vẫn giữ yên. Khi nói vào nó, giọng nói trở nên mềm hơn và khuôn mặt trong gương trông khác đi, như thể một vai diễn mới đang nhập. Đột nhiên, chiếc khẩu trang không chỉ là lớp che; nó cảm thấy như một lựa chọn nhỏ để thay đổi cách người khác nhìn tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mask có ba nghĩa chính. Danh từ có thể chỉ đồ che mặt, từ mặt nạ trang điểm đến mặt nạ bảo hộ và mặt nạ sân khấu. Động từ có nghĩa là che khuất hoặc che giấu điều gì đó, che giấu danh tính thật sự hoặc cảm xúc. Gốc từ Latin masca, mặt nạ từng được dùng trong các buổi diễn và nghi lễ để biến một người thành nhân vật hoặc linh hồn. Trong đời sống hàng ngày, mặt nạ được dùng cho sức khỏe và an toàn, còn trong nghệ thuật chúng đưa người xem suy ngẫm về những gì nằm beneath bề mặt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ dùng mask như danh từ cho mặt nạ và như động từ để che giấu điều gì đó.
  • Phân biệt mặt nạ y tế và mặt nạ trang phục.
  • Trong chăm sóc da, dùng mặt nạ (facial mask).
  • Cụm từ thông dụng: mask the evidence, reveal the truth (unmask).
  • Tránh nhầm lẫn giữa mask và masking.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mặt nạ chăm sóc da và mặt nạ bảo hộ là cùng.
  • Mask luôn chỉ là vật che mặt, không dùng cho trang trí.
  • Unmask chỉ dùng trong ngữ cảnh đặc biệt.
  • Mặt nạ vũ trường không khác gì mặt nạ trang phục.
  • Mask và masking không phải luôn đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn mặt nạ cho bảo hộ và mặt nạ trang trí; phân biệt rõ ràng giữa che giấu và tiết lộ.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai ý nghĩa chính (danh từ và động từ) với câu ngắn gọn.
  • Học các collocation phổ biến: đeo mặt nạ, che giấu bằng chứng, lộ diện sự thật (unmask).
  • Phân biệt mặt nạ y tế và mặt nạ trang phục.
  • Ghi nhớ các dạng liên quan: masked, masking, unmasking.
  • Dùng từ đồng nghĩa một cách thận trọng: che, che khuất, che giấu.
  • Chú ý phát âm trong các cụm từ quen dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mask'?

A.Footwear
B.Surgical covering for the face
C.Hat
D.Umbrella
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would someone use a mask?

A.Playing soccer
B.Performing surgery
C.Painting
D.Swimming
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'mask'?

A.Reveal
B.Disguise
C.Expose
D.Uncover
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mask'?

A.Unmask
B.Disclose
C.Reveal
D.Expose
Bước 5: Thành thạo

When going to a hospital, healthcare workers wear a mask to protect themselves from germs. Give another real-life context where people wear masks.

A.Hiking in the mountains
B.During a pandemic
C.Cooking in the kitchen
D.Attending a ballroom dance

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Talk with a Nurse

Public Transport

2025.10.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gate Check and Missing Item at Skye Airlines

Travel · Airport

2025.11.13 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ