mask - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
masc = mặt, từ tiếng Latin 'masca' = mặt nạ. Trong quá khứ, mặt nạ được sử dụng cho các buổi biểu diễn và nghi lễ, biến hình ảnh thành đại diện hoặc linh hồn. Hãy tưởng tượng một diễn viên đeo mặt nạ sống động để thể hiện một nhân vật trong huyền thoại, thu hút khán giả bằng cách che giấu danh tính thật của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm chiếc khẩu trang, di chuyển nó tới khuôn mặt và kéo dây đeo để chỉnh cho vừa. Tôi điều chỉnh cho vừa, cảm nhận mép vẽ lên và khớp vào vị trí khi tôi vẫn giữ yên. Khi nói vào nó, giọng nói trở nên mềm hơn và khuôn mặt trong gương trông khác đi, như thể một vai diễn mới đang nhập. Đột nhiên, chiếc khẩu trang không chỉ là lớp che; nó cảm thấy như một lựa chọn nhỏ để thay đổi cách người khác nhìn tôi.
Mask có ba nghĩa chính. Danh từ có thể chỉ đồ che mặt, từ mặt nạ trang điểm đến mặt nạ bảo hộ và mặt nạ sân khấu. Động từ có nghĩa là che khuất hoặc che giấu điều gì đó, che giấu danh tính thật sự hoặc cảm xúc. Gốc từ Latin masca, mặt nạ từng được dùng trong các buổi diễn và nghi lễ để biến một người thành nhân vật hoặc linh hồn. Trong đời sống hàng ngày, mặt nạ được dùng cho sức khỏe và an toàn, còn trong nghệ thuật chúng đưa người xem suy ngẫm về những gì nằm beneath bề mặt.
Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn mặt nạ cho bảo hộ và mặt nạ trang trí; phân biệt rõ ràng giữa che giấu và tiết lộ.
What is the meaning of the word 'mask'?
In which of the following scenarios would someone use a mask?
Which word is similar to 'mask'?
What is the opposite of 'mask'?
When going to a hospital, healthcare workers wear a mask to protect themselves from germs. Give another real-life context where people wear masks.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật