LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

massive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

massive Ý nghĩa của Từ

  • lớn về kích thước hoặc thể tích
  • rất lớn về quy mô hoặc mức độ
  • ấn tượng hoặc mạnh mẽ
Illustration for this word

massive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

massive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæs.ɪv/
Mỹ /ˈmæs.ɪv/
Tiết
massive

massive Từ nguyên của Từ

massive = khối + -ive (liên quan đến); từ tiếng Latinh 'massivus', có nghĩa là 'của một khối, nặng'. Hãy tưởng tượng một ngọn núi khổng lồ thống trị đường chân trời, sức nặng và sự hiện diện của nó gợi cảm hứng cho lòng kính trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chốt cửa và kéo (pull). Hành lang mở ra, không gian dường như khổng lồ, tường như giãn ra theo từng bước. Tôi nghiêng vai, điều chỉnh độ bám vào hộp và giữ thăng bằng khi trọng lượng tăng lên (adjust). Tôi tiến lên, để cho quy mô khổng lồ của căn phòng đổi mới nhịp điệu của mình (move).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Massive là tính từ diễn tả cái gì đó rất lớn về kích thước, phạm vi hoặc tác động. Nó có thể dùng cho vật thể cụ thể như một tảng đá khổng lồ hay một công trình vĩ đại, cũng có thể với các ý tưởng trừu tượng như một dự án khổng lồ, nỗ lực to lớn hoặc một lượng dữ liệu khổng lồ. Trong tiếng Anh giao tiếp, massive thường đóng vai trò là một từ tăng cường mạnh mẽ, nhấn mạnh danh từ hoặc sự kiện. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng enormous hoặc gigantic thay thế. Lưu ý không chỉ áp dụng cho trọng lượng mà cho quy mô và tầm ảnh hưởng. Phát âm nhấn ở âm tiết đầu: MASS-ive.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Massive chủ yếu có nghĩa là rất lớn về kích thước hoặc quy mô.
  • Nó cũng có thể dùng làm từ tăng cường mang tính thân mật để nhấn mạnh danh từ hoặc sự kiện.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng enormous hoặc gigantic có thể phù hợp hơn.
  • Không chỉ nói về trọng lượng mà còn về quy mô và tầm ảnh hưởng.
  • Ngữ điệu nhấn ở âm tiết đầu MASS-ive.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn mang ý nghĩa trọng lượng, không phải kích thước hay tầm ảnh hưởng.
  • Phù hợp trong mọi văn bản formal.
  • Chỉ mô tả đồ vật cụ thể, không phải ý tưởng trừu tượng.
  • Massive không thể bổ nghĩa danh từ trừu tượng.
  • trọng âm có thể ở âm tiết thứ hai tùy giọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Massive là tính từ đa dụng, thường gợi ý nhấn mạnh mạnh mẽ và quy mô lớn. Người học nên lưu ý âm điệu nói của nó khi mô tả người hoặc sự kiện và sắc thái hơi phóng đại trong văn bản trang trọng. Nó không chỉ nói về trọng lượng mà còn về quy mô và tầm quan trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập sự kết hợp với danh từ cụ thể và trừu tượng.
  • Sử dụng như một từ tăng cường trong giao tiếp.
  • So sánh với từ đồng nghĩa: khổng lồ, to lớn.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng.
  • Luyện phát âm nhấn ở âm tiết đầu MASS.
  • Tạo câu ví dụ riêng có cả danh từ cụ thể và trừu tượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'massive'?

A.Small
B.Tiny
C.Huge
D.Medium
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'massive' correctly?

A.The tiny elephant was massive.
B.The massive problem was easily solved.
C.He ate a massive ice cream cone.
D.She wore a massive dress to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'massive'?

A.Simple
B.Gigantic
C.Fast
D.Bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'massive'?

A.Brave
B.Loud
C.Tiny
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'massive'?

A.He had a new car that brought him joy every day.
B.The massive crowd at the concert made it hard to see the stage.
C.The delicious smell of baking cookies filled the room.
D.She painted a beautiful picture of the sunset.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Filing a Travel Insurance Claim After Unrest

Travel Insurance

2026.02.09 · 1:35 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Arguments in Environmental Discourse

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:19 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ