LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mast Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc thẳng đứng cao trên tàu để giữ buồm
  • cấu trúc tương tự để hỗ trợ ăng-ten
  • trái của một số loại cây, đặc biệt là hạt dẻ.
Illustration for this word

mast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɑːst/
Mỹ /mæst/
Tiết
mast

mast Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: mast (danh từ gốc). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'māst', có nguồn gốc từ ngữ tộc Germanic phương Tây, liên quan đến 'maht' mang nghĩa sức mạnh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con tàu lộng lẫy đang ra khơi trên đại dương, với cột buồm cao vươn về phía bầu trời, mang theo sức mạnh của gió.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mast là từ chỉ cột buồm cao trên tàu để dựng buồm; trong các tàu hiện đại hoặc các tòa tháp, mast cũng chỉ một cấu trúc cao để hỗ trợ ăng-ten. Trong ngữ cảnh rừng, mast cũng chỉ quả của một số cây, đặc biệt là hạt sồi. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mase/maste, thuộc nhóm ngôn ngữ Đức-Âu. Học viên nên phân biệt giữa mast tàu, mast anten và quả rừng để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng từ: 1) mast dành cho tàu thuyền; 2) mast anten dành cho antena khác với mast tàu; 3) quả masts rừng thường ở số nhiều; 4) phân biệt số ít/số nhiều trong câu; 5) ghép với sails, antena và quả sồi để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mast chỉ dành cho tàu; nhầm lẫn với masts khác
  • Nhầm lẫn mast tàu với mast anten
  • Tin rằng tất cả quả rừng là hạt sồi
  • Khó khăn với số ít/ nhiều
  • Không kết hợp đúng với buồm hay antena

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nghĩ mast là cột buồm của tàu, bỏ qua các nghĩa về mast anten và trái cây rừng; dễ nhầm với masthead hoặc cột biển.

Mẹo Học

  • Hình dung từng nghĩa với một hình ảnh riêng: cột buồm tàu, cột anten, quả rừng.
  • Luyện các collocation: lá buồm trên mast, mast anten, quả sồi.
  • Flashcards để phân biệt ba cách dùng.
  • Đọc văn bản hàng hải để nghe ngữ cảnh.
  • Chú ý phát âm và dạng số ít/多.
  • Tạo mẹo nhớ: mast hỗ trợ mọi thứ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'mast'?

A.A type of bird found in tropical regions
B.A large wooden structure for holding sails on a ship
C.A common tool used in construction
D.A large animal resembling a horse
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'mast' in a sentence.

A.They raised the mast to catch the wind.
B.The cat sat on the mast of the tree.
C.She used a mast to build a house.
D.The dog barked at the tall mast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mast'?

A.Ship
B.Rudder
C.Sail
D.Anchor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mast'?

A.Base
B.Hull
C.Deck
D.Sail
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word 'mast'?

A.A ship sailed through the storm with its sails fully raised.
B.The crew worked to repair the broken mast after the storm.
C.They built a new house with a strong roof.
D.The engineer designed a new type of drone.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Finding the Piquant Cafe

Asking for Directions

2026.02.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ