mast - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: mast (danh từ gốc). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'māst', có nguồn gốc từ ngữ tộc Germanic phương Tây, liên quan đến 'maht' mang nghĩa sức mạnh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con tàu lộng lẫy đang ra khơi trên đại dương, với cột buồm cao vươn về phía bầu trời, mang theo sức mạnh của gió.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMast là từ chỉ cột buồm cao trên tàu để dựng buồm; trong các tàu hiện đại hoặc các tòa tháp, mast cũng chỉ một cấu trúc cao để hỗ trợ ăng-ten. Trong ngữ cảnh rừng, mast cũng chỉ quả của một số cây, đặc biệt là hạt sồi. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mase/maste, thuộc nhóm ngôn ngữ Đức-Âu. Học viên nên phân biệt giữa mast tàu, mast anten và quả rừng để tránh nhầm lẫn.
Học viên tiếng Việt thường nghĩ mast là cột buồm của tàu, bỏ qua các nghĩa về mast anten và trái cây rừng; dễ nhầm với masthead hoặc cột biển.
What is the definition of 'mast'?
Choose the correct usage of the word 'mast' in a sentence.
Which word is most similar to 'mast'?
What is the opposite of 'mast'?
Can you think of a real-life context involving the word 'mast'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật