LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

repair - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repair Ý nghĩa của Từ

  • sửa chữa một cái gì đó bị hỏng
  • khôi phục về trạng thái tốt
  • sửa chữa hoặc cải thiện một đối tượng hoặc hệ thống
Illustration for this word

repair Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repair Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpeə/
Mỹ /rɪˈpɛr/
Tiết
repair

repair Từ nguyên của Từ

Re- + cặp (từ tiếng Latinh 'parare' có nghĩa là chuẩn bị) → Pháp cổ 'reparare' → tiếng Anh 'repair'. Hãy tưởng tượng một chiếc bình bị vỡ được dán lại cẩn thận, khôi phục lại vẻ đẹp của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy công cụ và đứng vững, tiến lại gần. Tôi xoay ốc và nghe tiếng răng rắc yếu dần. Tôi đẩy đây, kéo đó, điều chỉnh (adjust) cho khe hở thu nhỏ và các bộ phận khớp lại với nhau. Khi nó hoạt động trơn tru, tôi nhận ra sự sửa chữa là một cảm giác chứng thực chứ không chỉ lời giải thích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Repair trong tiếng Anh có nghĩa là sửa chữa để trả lại chức năng ban đầu. Nó có thể áp dụng cho đồ vật và cả hệ thống phi vật lý như quan hệ hay quy trình. Bạn có thể sửa chữa một vết rò rỉ, vá một phần bị hỏng hoặc sửa một thỏa thuận bằng cách đàm phán lại điều khoản. Động từ nhấn mạnh sự chăm sóc và nỗ lực để làm cho vật đó hữu dụng trở lại, thay vì tạo ra cái mới. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường so sánh sửa chữa với thay thế, cân nhắc chi phí và thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sửa chữa có nghĩa là trả lại chức năng cho một thứ bị hỏng.
  • Phân biệt sửa chữa với thay thế; sửa chữa bảo tồn vật thể.
  • Có thể áp dụng cho vật lý hoặc hệ thống trừu tượng.
  • Cụm từ thông dụng: repair a car, repair a leak, repair a relationship.
  • Chú ý tới thì và bị động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sửa chữa có nghĩa là làm mới một cái gì đó.
  • Sửa chữa chỉ dành cho đồ vật, không cho mối quan hệ.
  • Hỏng thì phải thay thế; sửa chữa không phải lúc nào cũng có thể.
  • Repair và mend hoàn toàn tương đương với mọi ngữ cảnh.
  • Việc sửa chữa luôn phải do chuyên gia làm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, repair không chỉ sửa chữa vật thể mà còn có thể là cải thiện hệ thống hoặc quan hệ. Cẩn thận phân biệt repair và thay thế, và nhận biết dạng danh từ/động từ.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của repair: sửa chữa, khôi phục, cải thiện.
  • Phân biệt sửa chữa với thay thế tùy đối tượng hoặc hệ thống.
  • Cụm từ thông dụng: repair a car, repair a leak, repair a relationship.
  • Luyện tập ở cả ng contexts vật lý và phi vật lý.
  • Chú ý dạng danh từ và động từ: a repair vs to repair.
  • Xem xét bảo trì như một phần của thói quen hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'repair'?

A.Cook
B.Fix
C.Sing
D.Dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'repair' correctly?

A.I repaired a new dance move at the party.
B.He repaired a beautiful sunset at the beach.
C.They repaired a fun song at the concert.
D.She repaired a delicious meal for her family.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'repair'?

A.Hurt
B.Maintain
C.Ruin
D.Break
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'repair'?

A.Improve
B.Enhance
C.Weaken
D.Renew
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone need to repair something?

A.Fixing a broken car
B.Walking in the park
C.Writing a poem
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greetings and Help

Daily Greetings

2026.03.21 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Jacket at Corner Shop

Shopping & Refunds

2026.03.20 · 1:32 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ