mate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mate = bạn, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, liên quan đến 'māga' nghĩa là họ hàng. Hãy tưởng tượng hai người bạn chia sẻ đồ uống, biểu thị tình bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi vươn tay đến người bạn, đẩy nhẹ ghế lại và quay lại chào hỏi. Chúng tôi sắp xếp trò chơi, di chuyển các quân cờ(move), điều chỉnh tư thế và duy trì nhịp điệu. Trong khoảnh khắc ấy, mate xuất hiện như một người bạn đồng hành tin cậy, người cùng ta gắng sức và cùng nhau thắng. Trong tự nhiên, các cặp đôi đồng hành để sinh sản, và ý niệm ấy mở rộng sang nhiều hoàn cảnh.
Mate là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Nó có thể chỉ một người bạn đồng hành, một người bạn thân tham gia cùng một hoạt động, hoặc, về mặt sinh học, là hành động giao phối. Người Việt học tiếng Anh thường gặp mate ở nghĩa bạn bè: nghe thân mật và thoải mái trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lạ, mate có thể nghe quá thân mật hoặc thiếu lịch sự. Là động từ, to mate mang nghĩa giao phối, thường được dùng trong khoa học hoặc mô tả động vật. Học viên nên phân biệt giữa ngữ cảnh thông dụng và ngữ cảnh khoa học để dùng đúng mức độ lịch sự.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
Which sentence uses 'mate' correctly?
What is a synonym for 'mate'?
What is an antonym for 'mate'?
In what context would you most likely use the word 'mate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật