LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mate Ý nghĩa của Từ

  • bạn hoặc đồng nghiệp
  • đối tác trong một trò chơi hoặc hoạt động
  • tiến hành sinh sản
Illustration for this word

mate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /meɪt/
Mỹ /meɪt/
Tiết
mate

mate Từ nguyên của Từ

mate = bạn, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, liên quan đến 'māga' nghĩa là họ hàng. Hãy tưởng tượng hai người bạn chia sẻ đồ uống, biểu thị tình bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi vươn tay đến người bạn, đẩy nhẹ ghế lại và quay lại chào hỏi. Chúng tôi sắp xếp trò chơi, di chuyển các quân cờ(move), điều chỉnh tư thế và duy trì nhịp điệu. Trong khoảnh khắc ấy, mate xuất hiện như một người bạn đồng hành tin cậy, người cùng ta gắng sức và cùng nhau thắng. Trong tự nhiên, các cặp đôi đồng hành để sinh sản, và ý niệm ấy mở rộng sang nhiều hoàn cảnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mate là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Nó có thể chỉ một người bạn đồng hành, một người bạn thân tham gia cùng một hoạt động, hoặc, về mặt sinh học, là hành động giao phối. Người Việt học tiếng Anh thường gặp mate ở nghĩa bạn bè: nghe thân mật và thoải mái trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lạ, mate có thể nghe quá thân mật hoặc thiếu lịch sự. Là động từ, to mate mang nghĩa giao phối, thường được dùng trong khoa học hoặc mô tả động vật. Học viên nên phân biệt giữa ngữ cảnh thông dụng và ngữ cảnh khoa học để dùng đúng mức độ lịch sự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng mate cho bạn bè và các hoàn cảnh thân mật.
  • Tránh dùng ở nơi trang trọng.
  • to mate chủ yếu dùng cho sinh học hoặc động vật.
  • Đừng hiểu nhầm mate với đồ uống.
  • Chú ý sự khác biệt giữa ngữ điệu vùng miền.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mate always means a romantic partner.
  • Mate is the same as ban be in all dialects.
  • To mate only refers to humans.
  • Mate sounds formal in all contexts.
  • There is no verb form for mate.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Học các nghĩa danh từ và động từ kèm ví dụ.
  • Chú ý giọng điệu khi gặp người lạ.
  • So sánh mate với friend và partner theo ngữ cảnh.
  • Nghe người bản ngữ nói ở tình huống informelle.
  • Luyện tập mate trong hội thoại để tự nhiên.
  • Tránh mate trong văn bản formal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mate'?

A.A bird
B.A type of ship
C.A friend
D.A chess partner
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'mate' correctly?

A.I bought a new mate yesterday.
B.Please pass the mate bread.
C.My mate and I went fishing together.
D.She is my mate of keys.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'mate'?

A.Enemy
B.Rival
C.Stranger
D.Companion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'mate'?

A.Adversary
B.Partner
C.Ally
D.Associate
Bước 5: Thành thạo

In what context would you most likely use the word 'mate'?

A.While cooking a meal
B.In a laboratory
C.During a court hearing
D.At a soccer game

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ