maternal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mater- = mẹ, -nal = liên quan. Xuất phát từ tiếng Latinh 'maternus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người mẹ ôm con, tượng trưng cho sự chăm sóc và nuôi dưỡng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMaternal là tính từ chỉ m liên quan đến mẹ hoặc mẹ chứ. Nó có thể nói đến phẩm chất của người mẹ như sự dịu dàng, nuôi dưỡng và bảo vệ, hoặc các vai trò và kinh nghiệm gắn liền với làm mẹ, như nghỉ thai sản hoặc bản năng làm mẹ. Nó cũng được dùng trong các cụm từ chỉ phía dòng họ của mẹ, ví dụ maternal grandmother (bà ngoại) hoặc maternal side (mẹ). Trong tiếng Anh, từ này thường đối chiếu với paternal hoặc parental. motherly nhấn mạnh sự ấm áp cảm xúc, trong khi maternal nhấn mạnh mối liên hệ huyết thống hoặc sinh học.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ mẹ liên quan đến cả máu huyết và vai trò chăm sóc; chú ý ngữ cảnh khi dịch.
What is the meaning of the word 'maternal'?
In which sentence is the word 'maternal' used correctly?
Which word is most similar to 'maternal'?
What is the opposite of 'maternal'?
How would you use 'maternal' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật