LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

maternal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

maternal Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một người mẹ hoặc sự làm mẹ
  • đặc điểm của một người mẹ
  • liên quan đến gia đình bên mẹ
Illustration for this word

maternal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

maternal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈtɜːnəl/
Mỹ /məˈtɜrnəl/
Tiết
maternal

maternal Từ nguyên của Từ

mater- = mẹ, -nal = liên quan. Xuất phát từ tiếng Latinh 'maternus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người mẹ ôm con, tượng trưng cho sự chăm sóc và nuôi dưỡng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Maternal là tính từ chỉ m liên quan đến mẹ hoặc mẹ chứ. Nó có thể nói đến phẩm chất của người mẹ như sự dịu dàng, nuôi dưỡng và bảo vệ, hoặc các vai trò và kinh nghiệm gắn liền với làm mẹ, như nghỉ thai sản hoặc bản năng làm mẹ. Nó cũng được dùng trong các cụm từ chỉ phía dòng họ của mẹ, ví dụ maternal grandmother (bà ngoại) hoặc maternal side (mẹ). Trong tiếng Anh, từ này thường đối chiếu với paternal hoặc parental. motherly nhấn mạnh sự ấm áp cảm xúc, trong khi maternal nhấn mạnh mối liên hệ huyết thống hoặc sinh học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng maternal cho việc liên quan đến mẹ hoặc mẹ mang tính chất. 2) Phân biệt maternal với motherly và maternity. 3) So sánh với paternal khi nói về phía gia đình. 4) Thường gặp với instinct, care, leave, side. 5) Trong văn cảnh formal, dùng maternal. 6) Lưu ý giới tính danh từ theo sau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm maternal là 'mẹ' mọi lúc mọi nơi
  • Cho rằng maternal chỉ là phía mẹ của gia đình
  • Sử dụng maternal cho các ngữ cảnh phi gia đình
  • Nghĩ maternal mô tả tính cách thay vì mối quan hệ huyết thống
  • So sánh nhầm với paternal khi nói về gia đình

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thuật ngữ mẹ liên quan đến cả máu huyết và vai trò chăm sóc; chú ý ngữ cảnh khi dịch.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm đúng: ma-ter-nal
  • So sánh maternal với motherly và maternity
  • Kết hợp với collocations: bản năng làm mẹ, nghỉ thai sản, bà ngoại
  • Nắm rõ phía mẹ của gia đình khi gặp 'maternal side'
  • Dùng trong văn viết trang trọng liên quan sinh học hoặc huyết thống
  • Kiểm tra ngữ cảnh khi dịch để tránh hiểu sai

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'maternal'?

A.Relating to a mother
B.Small and cute
C.A type of flower
D.The color blue
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'maternal' used correctly?

A.The maternal instinct kicked in when she saw the baby.
B.His favorite color is maternal.
C.She has a maternal bookshelf in her room.
D.The dog displayed a maternal behavior.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'maternal'?

A.Silly
B.Exciting
C.Tropical
D.Paternal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'maternal'?

A.Friendly
B.Paternal
C.Unrelated
D.Youthful
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'maternal' in a real-life context?

A.Discussing a new movie release
B.Describing a mother's love for her child
C.Referring to a delicious meal
D.Talking about a sunny day

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Border Interview: Visiting a Relative

Immigration & Customs

2026.01.22 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ