instinct - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
instinct = in- (không) + stinct (nhảy). Tiếng Latin instictus ('nhảy vào') gợi ý một động lực tự nhiên; hãy tưởng tượng một con hươu đột ngột nhảy lên khi nghe tiếng lá, phản ứng theo bản năng với nguy hiểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt tay lên vô lăng và hít một hơi sâu, cảm nhận mặt đường qua cảm giác ở bàn tay. Vô-lăng di chuyển dưới ngón cái của tôi khi tôi điều chỉnh tư thế và quay đầu nhẹ để đi đúng hướng. Tôi đẩy và kéo bằng sự tập trung, giữ mắt trên làn đường và điều chỉnh thêm khi cần. Dòng chỉ dẫn từ bên trong như một bản năng bật lên, đẩy tôi hành động khi thời điểm đòi hỏi, biến cảm giác thành hành động.
Trực giác là động lực tự nhiên và bẩm sinh định hình cách chúng ta phản ứng trước khi suy nghĩ. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó bao gồm cả phản ứng tự động cơ bản trước nguy hiểm hoặc sở thích và một khuynh hướng mạnh mẽ hơn dẫn dắt các quyết định mà không có lý do có ý thức. Bạn có thể nói cha mẹ có bản năng bảo vệ con cái, hoặc động vật hoang dã dựa vào bản năng để săn mối đe dọa và tránh kẻ săn mắn. Người học lưu ý rằng bản năng không phải kỹ năng được học hay sức mạnh huyền bí; nó là khuynh hướng sâu sắc của cơ thể.
Đối với người Việt, bản năng có thể bị hiểu nhầm thành trực giác, nhưng tiếng Anh thường phân biệt bản năng với trực giác hoặc kỹ năng đã học.
What is the meaning of the word 'instinct'?
In which sentence is 'instinct' used correctly?
Which word is a synonym of 'instinct'?
What is the opposite of 'instinct'?
How does 'instinct' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật