LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mathematician - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mathematician Ý nghĩa của Từ

  • Một người nghiên cứu, giảng dạy toán học.
  • Người rất giỏi toán hoặc làm việc với số và phương trình.
  • Theo nghĩa bóng, một người rất logic, chính xác hoặc mang tính lý thuyết.
Illustration for this word

mathematician Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mathematician Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmæθ.ə.məˈtɪʃ.ən/
Mỹ /ˌmæθ.əˈməˈtɪʃ.ən/
Tiết
mathematician

mathematician Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc math- xuất phát từ tiếng Hy Lạp mathē nghĩa là học tập/kiến thức; hậu tố -ician chỉ người liên quan đến lĩnh vực đó. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp mathēmatikós → Latin mathematicus → tiếng Pháp cổ mathématique/mathématicien → tiếng Anh mathematician. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một học giả cầm phấn, trước bảng đen có hình tam giác, biểu hiện sự kết hợp giữa lý thuyết và tính toán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một nhà toán học là người nghiên cứu, phát triển hoặc giảng dạy toán học. Họ làm việc với số, mẫu số, chứng minh và ý tưởng trừu tượng để hiểu cách lượng, không gian và biến thiên mô tả thế giới. Một số nhà toán học hướng tới lý thuyết, tìm kiếm sự thật sâu bằng số học, hình học và logic; những người khác áp dụng toán học vào vật lý, khoa học máy tính, tài chính hoặc kỹ thuật. Thuật ngữ này cũng có thể dùng bóng gió để chỉ người rất logic, chính xác hoặc thích tư duy trừu tượng ngoài khuôn khổ học thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: hậu tố -ian phổ biến cho nghề nghiệp; mathematician chỉ người, mathematics là lĩnh vực. Đừng nhầm với giáo viên toán hoặc nhà thống kê. Ví dụ: một nhà toán học nổi tiếng, nhà toán học vĩ đại nhất. Các collocations thường gặp gồm toán học lý thuyết, toán học ứng dụng. Chính tả: mathematician; không viết mathmatician. Tiếng Anh dùng mathematics cho môn học. Số nhiều: mathematicians.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nhà toán học chỉ làm cộng trừ đơn giản
  • Cho rằng họ chỉ giảng ở trường
  • Nhầm lẫn nhà toán học với nhà thống kê hoặc kế toán
  • Nghĩ rằng họ có thể cho đáp án đúng ngay lập tức
  • Nghĩ rằng toán học chỉ dành cho bài tập trên lớp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhà toán học thường được hiểu là người làm nghiên cứu hoặc giảng dạy toán học, chuyên sâu về lý thuyết. Tiếng Anh phân biệt mathematics là môn học, mathematician là người. Người học hay nhầm lẫn với giáo viên toán hay nhà thống kê.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm và hậu tố -ician
  • Phân biệt mathematician (người) vs mathematics (lĩnh vực)
  • Tạo câu: một nhà toán học và một nhà vật lý; nhà toán học vĩ đại
  • Học các tính từ phổ biến: danh tiếng, lý thuyết, ứng dụng
  • Không nhầm với giáo viên toán hay nhà thống kê
  • Đánh vần đúng: mathematician

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mathematician'?

A.Country in Europe
B.Animal in the zoo
C.Type of fruit
D.Person who studies math
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'mathematician' used correctly?

A.The mathematician solved the complex problem.
B.She is a talented musician.
C.I love to eat ice cream.
D.He built a math house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mathematician'?

A.Musician
B.Artist
C.Biologist
D.Scientist
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'mathematician'?

A.Math teacher
B.Engineer
C.Dancer
D.Chef
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a mathematician's role in society?

A.They perform in musicals.
B.They design buildings.
C.They study and apply mathematical principles.
D.They plant trees.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ