định nghĩa cơ khí và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cơ khí = mechan- (từ tiếng Hy Lạp ‘mekhane’ nghĩa là ‘máy’) + -ical (liên quan đến). Nguồn: Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một cánh tay robot di chuyển chính xác; nó đại diện cho cách mà máy móc điều khiển các vật thể vật lý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm lấy tay cầm và kéo. Bánh răng bắt đầu quay, máy phát ra tiếng róc rách đều đặn. Em đứng vững, chỉnh lại cần gạt và giữ nhịp. Cảm giác đẩy và kéo làm cho công việc trôi chảy, và cảm giác cơ học dần hiện ra.
Mechanical mô tả những thứ liên quan đến máy móc hoặc các lực vật lý, và cũng có thể chỉ các hành động được thực hiện bởi máy móc thay vì con người. Thông thường, từ này được dùng cho lỗi cơ học, quy trình cơ học hoặc hệ thống được thiết kế để vận hành bằng máy. Nó thường gợi ý sự chính xác, sự cứng nhắc hoặc chuyển động tự động. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường đối chiếu với điện hoặc thủy lực. Người học thường nhầm lẫn mechanical với manual (thao tác bằng tay) hoặc với cơ học (mechanics). Nguồn gốc từ Hy Lạp mechanē nghĩa là “máy”, kết hợp với hậu tố -ical; đi vào tiếng Anh qua Latinh. Hãy tưởng tượng một cánh tay robot hoạt động chính xác để thao tác vật thể.
Đối với người học tiếng Anh, mechanical thường chỉ liên quan tới máy móc hoặc chuyển động tự động, chứ không phải hành động hay suy nghĩ của con người. Nó có thể gợi ý sự cứng nhắc; tránh dùng với người hoặc các quy trình linh hoạt.
What does the word 'mechanical' mean?
Which sentence uses the word 'mechanical' correctly?
What is a synonym for 'mechanical'?
What is an antonym for 'mechanical'?
How is the word 'mechanical' used in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật