LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

engineering - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

engineering Ý nghĩa của Từ

  • một người thiết kế các tòa nhà, máy móc hoặc hệ thống
  • ai đó làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật
  • lập kế hoạch và tạo ra một cái gì đó với kỹ năng kỹ thuật
Illustration for this word

engineering Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

engineering Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛn.dʒɪˈnɪə/
Mỹ /ˌɛn.dʒɪˈnɪr/
Tiết
engineer

engineering Từ nguyên của Từ

engineer = 'động cơ' + '-nhân'; từ tiếng Pháp cổ 'engin' (nghĩ ra) → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một người thông minh thiết kế những cỗ máy phức tạp, như một nghệ sĩ dùng khối xây dựng tạo thành lâu đài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Trên bàn làm việc, mình siết dụng cụ và move phần kim loại cho đúng vị trí thiết kế. Khung vẽ dần biến thành thật, mình siết ốc và adjust khe hở. Cảm giác làm việc như một cuộc đối thoại giữa ý tưởng và bàn tay, cứ một chút đẩy (push) và kéo (pull) làm mọi thứ ổn định. Khi mọi thứ nằm đúng chỗ, kế hoạch trở thành hiện thực và mình thấy mình như một engineer đang làm việc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh từ engineer chỉ một người có chuyên môn thiết kế, chế tạo hoặc duy trì các hệ thống phức tạp như máy móc, tòa nhà hoặc phần mềm. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ người làm nghề kỹ thuật. Động từ to engineer có nghĩa là lên kế hoạch, thiết kế hoặc sắp đặt một điều gì đó bằng kỹ năng kỹ thuật, thường đi kèm với giải quyết vấn đề và dự báo hậu quả. Trong tiếng Anh hiện đại, kỹ sư được nhận diện qua đào tạo, khả năng giải quyết vấn đề và áp dụng toán học và khoa học vào thách thức thực tế. Phối hợp phổ biến gồm civil/electrical/software engineer và các cụm như engineer a solution hay engineer a process. Tránh nhầm lẫn engineer với architect, người nhấn mạnh thiết kế và thẩm mỹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt danh từ và động từ
  • - engineer a solution có nghĩa là lên kế hoạch và thực thi
  • - các chức danh phổ biến: software engineer, kỹ sư điện
  • - tránh nhầm với kiến trúc sư
  • - nêu rõ lĩnh vực chuyên môn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kỹ sư chỉ là người xây dựng
  • Kỹ thuật là xây dựng
  • Thiết kế kỹ thuật luôn hoàn hảo
  • Kỹ sư và kiến trúc sư cùng một nghề
  • Kỹ sư phải là nam

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam có xu hướng xem engineer như một nghề cố định và quên vai trò của to engineer là lên kế hoạch và thiết kế, cần luyện với nhiều tình huống.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai câu mỗi ngày cho danh từ và động từ
  • Kết nối engineer với các ngành (công khai, phần mềm, điện)
  • So sánh với kiến trúc sư để phân biệt thiết kế và thi công
  • Dùng engineer với plan, design, implement để luyện tập
  • Đọc mô tả công việc để thấy collocations thực tế
  • Tạo từ điển thuật ngữ cá nhân

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'engineering'?

A.Design
B.Biology
C.Disappear
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'engineering' correctly?

A.His love for engineering led him to pursue a career in design.
B.She studied engineering to become a chef.
C.Engineering is all about animals and nature.
D.The cat is an expert in engineering.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'engineering'?

A.Delicious
B.Structural
C.Beautiful
D.Fast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'engineering'?

A.Peace
B.Destruction
C.Dance
D.Joy
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'engineering'?

A.Building a bridge
B.Cooking a meal
C.Writing a poem
D.Playing basketball

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Packaging Engineer Interview: Sealing Freshness

Job Interview

2025.11.16 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ