engineering - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
engineer = 'động cơ' + '-nhân'; từ tiếng Pháp cổ 'engin' (nghĩ ra) → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một người thông minh thiết kế những cỗ máy phức tạp, như một nghệ sĩ dùng khối xây dựng tạo thành lâu đài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrên bàn làm việc, mình siết dụng cụ và move phần kim loại cho đúng vị trí thiết kế. Khung vẽ dần biến thành thật, mình siết ốc và adjust khe hở. Cảm giác làm việc như một cuộc đối thoại giữa ý tưởng và bàn tay, cứ một chút đẩy (push) và kéo (pull) làm mọi thứ ổn định. Khi mọi thứ nằm đúng chỗ, kế hoạch trở thành hiện thực và mình thấy mình như một engineer đang làm việc.
Danh từ engineer chỉ một người có chuyên môn thiết kế, chế tạo hoặc duy trì các hệ thống phức tạp như máy móc, tòa nhà hoặc phần mềm. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ người làm nghề kỹ thuật. Động từ to engineer có nghĩa là lên kế hoạch, thiết kế hoặc sắp đặt một điều gì đó bằng kỹ năng kỹ thuật, thường đi kèm với giải quyết vấn đề và dự báo hậu quả. Trong tiếng Anh hiện đại, kỹ sư được nhận diện qua đào tạo, khả năng giải quyết vấn đề và áp dụng toán học và khoa học vào thách thức thực tế. Phối hợp phổ biến gồm civil/electrical/software engineer và các cụm như engineer a solution hay engineer a process. Tránh nhầm lẫn engineer với architect, người nhấn mạnh thiết kế và thẩm mỹ.
Người học tiếng Anh Việt Nam có xu hướng xem engineer như một nghề cố định và quên vai trò của to engineer là lên kế hoạch và thiết kế, cần luyện với nhiều tình huống.
What is the meaning of the word 'engineering'?
Which sentence uses the word 'engineering' correctly?
Which word is most similar to 'engineering'?
What is the opposite of 'engineering'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'engineering'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật