LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meditates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meditates Ý nghĩa của Từ

  • can thi vào một cuộc tranh chấp để đạt được thỏa thuận
  • hành động như một trung gian
  • đem lại sự hòa giải hoặc giải pháp
Illustration for this word

meditates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meditates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmiːdiət/
Mỹ /ˈmiːdiˌeɪt/
Tiết
mediate

meditates Từ nguyên của Từ

medi- = giữa + -ate (hậu tố động từ) | Latinh 'mediari' → Pháp cổ 'medier' → Tiếng Anh 'mediate'. Hãy tưởng tượng một người hòa giải đứng giữa hai bên đang tranh cãi, nhẹ nhàng dẫn dắt họ đến một cái bắt tay như biểu tượng của thỏa thuận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mediate có nghĩa là can thiệp vào một tranh chấp để giúp các bên đạt được thỏa thuận, hoặc đóng vai trò người trung gian. Người trung gian không quyết định kết quả, mà thúc đẩy giao tiếp, gợi ý các lựa chọn và giữ cho cuộc trò chuyện mang tính xây dựng. Mediation thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý, công việc hoặc gia đình khi các bên muốn giải pháp hợp tác thay vì kiện tụng. Nguồn gốc từ medi- (ở giữa) + -ate (sufix động từ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Suy nghĩ: dùng mediate để mô tả người trung gian trung lập; hòa giải giữa X và Y; quá khứ là mediated; không nhầm lẫn với moderating; dùng trong ngữ cảnh formal; người trung gian không quyết định kết quả; có thể mediate một cuộc thảo luận, một tranh chấp hoặc một thỏa thuận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người trung gian quyết định kết quả.
  • hòa giải và điều phối có thể hoán đổi.
  • Trung lập không cần thiết.
  • Hòa giải chỉ dùng trong pháp lý.
  • Can thiệp luôn kèm ép buộc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hòa giải nhấn mạnh người trung gian trung lập dẫn dắt đối thoại hướng tới thỏa thuận tự nguyện, không phải người trung gian quyết định.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: hòa giải tranh chấp, người hòa giải, hòa giải.
  • Phân biệt mediate với moderate; luyện tập câu.
  • Sử dụng mediate giữa X và Y; trong cuộc họp, mediate một cuộc đàm phán.
  • Luyện quá khứ mediated.
  • Thực hành vai trò người điều phối trong giả định đàm phán.
  • Phân biệt bối cảnh formal và informal.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ